valise

/və'li:z/
danh từ giống cái
  1. va li
    • Valise en cuir
      va li bằng da
    • faire sa valise, faire ses valises
      chuẩn bị ra đi
    • valise diplomatique
      kiện giao liên ngoại giao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "valise"

valise
Il ferme sa valise avant de partir en voyage.