valley

/'væli/
danh từ
  1. thung lũng
  2. (kiến trúc) khe mái

Idioms

  • the valley of the shadow of death
    thời kỳcùng bi đát, thời kỳ gần kề cõi chết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "valley"

Từ có nhắc đến "valley"

valley
A river winds through a green valley between two mountains.