vale

/'veili/
Học thuật
Thân thiện
vale

A small river winds through the green vale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thung lũng: Một vùng đất thấp, dài thường hẹp giữa các đồi hoặc núi, thường sông hoặc suối chảy qua. (Nghĩa này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ trang trọng).
    • Sự từ giã, lời từ biệt: (Nghĩa cổ, ít dùng) Hành động hoặc lời nói khi chia tay.
  2. Thán từ:

    • Xin từ biệt!, Tạm biệt!: Một lời chào khi chia tay, nguồn gốc từ tiếng Latin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thung lũng):

    • The cottage was hidden in a peaceful vale. (Ngôi nhà nhỏ ẩn mình trong một thung lũng yên bình.)
    • He wrote a poem about the beauty of the green vale. (Ông ấy đã viết một bài thơ về vẻ đẹp của thung lũng xanh.)
  • Danh từ (nghĩa từ giã - cổ):

    • He bade his final vale to his homeland. (Anh ấy đã nói lời từ biệt cuối cùng với quê hương.)
  • Thán từ:

    • Vale, my friend! We shall meet again. (Tạm biệt, bạn của tôi! Chúng ta sẽ gặp lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to say/take one's vale": (Cụm từ cổ) Nói lời từ biệt, cáo từ.
    • The knight took his vale before riding off to battle. (Kỵ đã nói lời từ biệt trước khi phi ngựa ra trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Valley (n): Thung lũng. (Đây từ phổ biến thông dụng hơn "vale" trong tiếng Anh hiện đại cho nghĩa "thung lũng").
  • Dale (n): Thung lũng nhỏ. (Từ đồng nghĩa trang trọng/thi ca khác).
  • Glen (n): Thung lũng hẹp, thường ở Scotland hoặc Ireland.
Từ đồng nghĩa
  • Valley: Thung lũng.
  • Dell: Thung lũng nhỏ, lòng chảo.
  • Farewell: Lời từ biệt (cho nghĩa danh từ cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vale")

Thành ngữ liên quan
  • "Vale of tears": (Thành ngữ, văn chương) Thế gian đầy đau khổ phiền muộn.
    • Life is often described as a vale of tears. (Cuộc sống thường được miêu tả như một thế gian đầy nước mắt.)
vale

A small river winds through the green vale.

danh từ
  1. (thơ ca) thung lũng
  2. máng dẫn nước
danh từ
  1. sự từ giã, sự từ biệt
    • to say (take) one's vale
      từ giã, từ biệt
thán từ
  1. xin từ biệt!, tạm biệt!