vallum

/'væləm/
Học thuật
Thân thiện
vallum

A Roman soldier stands guard atop the ancient vallum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ luỹ, thành luỹ (cổ La ): Từ "vallum" dùng để chỉ một loại công sự phòng thủ, thường một bức tường đất hoặc một hàng rào bằng gỗ, được xây dựng bởi quân đội La cổ đại. thường một phần của một hệ thống phòng thủ lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Roman legions constructed a vallum to protect their camp. (Các quân đoàn La đã xây dựng một bờ luỹ để bảo vệ doanh trại của họ.)
    • Archaeologists discovered the remains of an ancient vallum near the frontier. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra tàn tích của một thành luỹ cổ gần biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Vallum": Khi viết hoa, "The Vallum" thường được dùng để chỉ cụ thể một phần của Bức tường Hadrian (Hadrian's Wall) ở Anh, một con mương bờ đất phía nam bức tường chính.
    • The Vallum at Hadrian's Wall is an impressive engineering feat. (Bờ luỹ tại Bức tường Hadrian một kỳ công kỹ thuật ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rampart (n): Thành luỹ, lũy (một từ tổng quát hơn cho các công sự phòng thủ).
  • Fortification (n): Công sự, sự củng cố phòng thủ.
  • Wall (n): Bức tường (nghĩa rộng, không chỉ riêng thời La ).
Từ đồng nghĩa
  • Rampart: Thành luỹ, lũy.
  • Bulwark: Thành trì, vật bảo vệ kiên cố.
  • Defensive wall: Tường phòng thủ.
Lưu ý
  • Từ "vallum" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc mô tả về Đế chế La . ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
vallum

A Roman soldier stands guard atop the ancient vallum.

danh từ
  1. (sử học) bờ luỹ, thành luỹ (cổ La )

Từ gần giống