vellum

/'veləm/
Học thuật
Thân thiện
vellum

A medieval scribe carefully writes on a sheet of vellum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy da thuộc mịn: Một loại vật liệu viết cao cấp, mịn bền, truyền thống được làm từ da của động vật non (như , cừu). bề mặt mịn đặc biệt thích hợp cho viết vẽ.
    • Giấy giả da chất lượng cao: Một loại giấy chất lượng rất cao, màu ngà kem, bề mặt mịn bóng, bắt chước hình thức cảm giác của giấy da thật.
dụ sử dụng
  • (Bản thảo cổ được viết trên giấy da bê.)
  • (Nghệ sĩ thích dùng giấy da thuộc cho những bức vẽ mực chi tiết của mình bề mặt mịn của .)
  • (Chứng chỉ này được in trên giấy giả da chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vellum finish": Chỉ kết cấu bề mặt mịn, hơi bóng, giống như giấy da, thường được dùng trong ngành in ấn sản xuất giấy.
    • The book cover has a luxurious vellum finish. (Bìa sách một bề mặt giả da sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Parchment (n): Giấy da (nói chung). "Vellum" thường được coi một loại "parchment" chất lượng cao hơn, mịn hơn, làm từ da động vật non.
  • Parchment paper (n): Giấy giả da (thường chỉ giấy).
Từ đồng nghĩa
  • Parchment: giấy da.
  • Manuscript paper: giấy viết thảo.
vellum

A medieval scribe carefully writes on a sheet of vellum.

danh từ
  1. giấy da bê; giấy thuộc
  2. bản viết trên giấy da bê

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vellum"