vellum
/'veləm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy da thuộc mịn: Một loại vật liệu viết cao cấp, mịn và bền, truyền thống được làm từ da của động vật non (như bê, cừu). Nó có bề mặt mịn đặc biệt thích hợp cho viết và vẽ.
- Giấy giả da chất lượng cao: Một loại giấy có chất lượng rất cao, màu ngà kem, bề mặt mịn và bóng, bắt chước hình thức và cảm giác của giấy da thật.
Ví dụ sử dụng
- (Bản thảo cổ được viết trên giấy da bê.)
- (Nghệ sĩ thích dùng giấy da thuộc cho những bức vẽ mực chi tiết của mình vì bề mặt mịn của nó.)
- (Chứng chỉ này được in trên giấy giả da chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vellum finish": Chỉ kết cấu bề mặt mịn, hơi bóng, giống như giấy da, thường được dùng trong ngành in ấn và sản xuất giấy.
- The book cover has a luxurious vellum finish. (Bìa sách có một bề mặt giả da sang trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Parchment (n): Giấy da (nói chung). "Vellum" thường được coi là một loại "parchment" chất lượng cao hơn, mịn hơn, làm từ da động vật non.
- Parchment paper (n): Giấy giả da (thường chỉ giấy).
Từ đồng nghĩa
- Parchment: giấy da.
- Manuscript paper: giấy viết thảo.
danh từ
- giấy da bê; giấy thuộc
- bản viết trên giấy da bê