valorisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kinh tế) Sự làm cho có giá trị: Hành động nâng cao giá trị kinh tế, thương mại hoặc tiềm năng của một tài sản, sản phẩm hoặc dịch vụ.
- (Triết học) Sự làm tăng giá trị: Quá trình hoặc hành động công nhận, khẳng định hoặc nâng cao giá trị (về mặt đạo đức, xã hội, văn hóa) của một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La valorisation des déchets est un enjeu écologique majeur. (Việc làm cho chất thải có giá trị là một thách thức sinh thái lớn.)
- La valorisation de son expérience professionnelle est essentielle pour trouver un nouvel emploi. (Việc làm tăng giá trị cho kinh nghiệm nghề nghiệp của mình là điều cần thiết để tìm một công việc mới.)
- Ce philosophe parle de la valorisation de l'individu dans la société moderne. (Nhà triết học này nói về việc làm tăng giá trị của cá nhân trong xã hội hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valorisation des compétences": Sự làm tăng giá trị các kỹ năng.
- L'entreprise investit dans la valorisation des compétences de ses employés. (Công ty đầu tư vào việc làm tăng giá trị các kỹ năng của nhân viên.)
"Valorisation boursière": (Kinh tế) Giá trị thị trường, vốn hóa thị trường.
- La valorisation boursière de cette entreprise a doublé en un an. (Giá trị thị trường của công ty này đã tăng gấp đôi trong một năm.)
Biến thể và từ gần giống
Valoriser (động từ): Làm cho có giá trị, làm tăng giá trị.
- Il faut valoriser le travail des artisans. (Cần phải làm tăng giá trị công việc của các nghệ nhân.)
Revalorisation (danh từ giống cái): Sự nâng giá trị trở lại, sự tái định giá.
- La revalorisation des pensions est prévue. (Việc nâng giá trị trở lại của các khoản lương hưu đã được dự kiến.)
Từ đồng nghĩa
- Mise en valeur: Sự phát huy giá trị, sự khai thác có hiệu quả.
- Reconnaissance: Sự công nhận (giá trị).
Các cụm từ liên quan
- Procéder à la valorisation de quelque chose: Tiến hành làm tăng giá trị một thứ gì đó.
- La municipalité procède à la valorisation du patrimoine historique. (Chính quyền thành phố tiến hành làm tăng giá trị di sản lịch sử.)
danh từ giống cái
- (kinh tế) sự làm cho có giá trị
- (triết học) sự làm tăng giá trị