valoriser

Học thuật
Thân thiện
valoriser

L'entreprise cherche à valoriser les compétences de ses employés.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Kinh tế) Làm cho giá trị, nâng cao giá trị: Hành động tăng giá trị kinh tế, thương mại hoặc tài chính của một thứ đó, như một tài sản, sản phẩm hoặc doanh nghiệp.
    • (Triết học, xã hội) Làm tăng giá trị, đề cao: Hành động công nhận, nhấn mạnh nâng cao tầm quan trọng, ý nghĩa hoặc phẩm giá của một người, một kỹ năng, một ý tưởng hoặc một nguồn lực.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'entreprise cherche à valoriser ses déchets en les recyclant. (Công ty tìm cách nâng cao giá trị cho chất thải của mình bằng việc tái chế chúng.)
    • Ce stage permet de valoriser ton expérience sur ton CV. (Khóa thực tập này cho phép bạn làm nổi bật kinh nghiệm của mình trong CV.)
    • Il est important de valoriser le travail des employés. (Việc đề cao công việc của nhân viênrất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valoriser un patrimoine": Nâng cao giá trị một di sản (văn hóa, kiến trúc, thiên nhiên).
    • La ville a restauré le vieux quartier pour valoriser son patrimoine historique. (Thành phố đã trùng tu khu phố cổ để nâng cao giá trị di sản lịch sử của mình.)
  • "Valoriser les compétences": Làm nổi bật, phát huy các kỹ năng.
    • Notre politique de formation vise à valoriser les compétences de chacun. (Chính sách đào tạo của chúng tôi nhằm phát huy các kỹ năng của mỗi người.)
Biến thể từ liên quan
  • Valorisation (danh từ giống cái): Sự nâng cao giá trị, sự định giá.
    • La valorisation de l'entreprise a augmenté. (Giá trị định giá của công ty đã tăng lên.)
  • Survaloriser (ngoại động từ): Định giá quá cao, đề cao quá mức.
    • Il ne faut pas survaloriser cet aspect du problème. (Không nên đề cao quá mức khía cạnh này của vấn đề.)
  • Revaloriser (ngoại động từ): Nâng giá trị trở lại, tái định giá.
    • Le gouvernement veut revaloriser les métiers de l'enseignement. (Chính phủ muốn nâng cao giá trị trở lại cho các nghề trong ngành giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Mettre en valeur: Làm nổi bật, phát huy giá trị.
  • Promouvoir: Thúc đẩy, quảng bá.
  • Reconnaître: Công nhận.
  • Augmenter la valeur de: Tăng giá trị của.
Từ trái nghĩa
  • Dévaloriser: Làm mất giá, hạ thấp giá trị.
  • Minimiser: Giảm thiểu tầm quan trọng.
  • Négliger: Làm ngơ, không coi trọng.
valoriser

L'entreprise cherche à valoriser les compétences de ses employés.

ngoại động từ
  1. (kinh tế) làm cho giá trị
  2. (triết học) làm tăng giá trị
    • Valoriser une action
      làm tăng giá trị một hành động

Từ chứa "valoriser"