valvée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ giống cái:
- Có van, có mảnh vỏ: Dạng tính từ giống cái của "valvé", dùng để miêu tả danh từ giống cái có cấu trúc gồm các mảnh hoặc van, thường thấy trong sinh học (ví dụ: vỏ của một số loài động vật thân mềm) hoặc trong kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ giống cái:
- Une coquille valvée. (Một vỏ có mảnh/vỏ khép mở.)
- Une structure valvée. (Một cấu trúc có van.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "valvée" là dạng tính từ giống cái, bổ nghĩa cho danh từ giống cái trong tiếng Pháp. Dạng tính từ giống đực tương ứng là "valvé".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về sinh học, giải phẫu học hoặc kỹ thuật.
Biến thể và từ liên quan
- Valvé (adj. giống đực): Có van, có mảnh vỏ. (Dạng giống đực).
- Valve (n. giống cái): Van, mảnh vỏ, nắp.
- Valvule (n. giống cái): Van nhỏ.
Từ đồng nghĩa
- À valves: Có van (cụm từ mô tả tương đương).
- Bivalve: (Tính từ/Danh từ) Hai mảnh vỏ, thuộc về động vật thân mềm hai mảnh vỏ. (Từ này cụ thể và phổ biến hơn trong sinh học).
tính từ giống cái
- xem valvé