vulve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Giải phẫu học) Âm hộ: Chỉ bộ phận sinh dục ngoài của người phụ nữ và con cái của một số động vật có vú.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'examen médical porte sur la vulve. (Cuộc kiểm tra y tế tập trung vào âm hộ.)
- La vulve est une partie de l'appareil génital féminin. (Âm hộ là một phần của cơ quan sinh dục nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Inflammation de la vulve": Viêm âm hộ.
- Elle souffre d'une inflammation de la vulve. (Cô ấy bị viêm âm hộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Vulvaire (tính từ): thuộc về âm hộ.
- Une infection vulvaire. (Một bệnh nhiễm trùng âm hộ.)
Từ đồng nghĩa
- Organes génitaux externes féminins: Cơ quan sinh dục ngoài của nữ giới. (Cụm từ giải phẫu học chính xác hơn, mang tính mô tả).
danh từ giống cái
- (giải phẫu) âm hộ