valvée

Học thuật
Thân thiện
valvée

La valvée est une coquille de mollusque que l'on trouve sur la plage.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • van, mảnh vỏ: Dạng tính từ giống cái của "valvé", dùng để miêu tả danh từ giống cái cấu trúc gồm các mảnh hoặc van, thường thấy trong sinh học (ví dụ: vỏ của một số loài động vật thân mềm) hoặc trong kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Une coquille valvée. (Một vỏ mảnh/vỏ khép mở.)
    • Une structure valvée. (Một cấu trúc van.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ "valvée" là dạng tính từ giống cái, bổ nghĩa cho danh từ giống cái trong tiếng Pháp. Dạng tính từ giống đực tương ứng là "valvé".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành về sinh học, giải phẫu học hoặc kỹ thuật.
Biến thể từ liên quan
  • Valvé (adj. giống đực): van, mảnh vỏ. (Dạng giống đực).
  • Valve (n. giống cái): Van, mảnh vỏ, nắp.
  • Valvule (n. giống cái): Van nhỏ.
Từ đồng nghĩa
  • À valves: van (cụm từ mô tả tương đương).
  • Bivalve: (Tính từ/Danh từ) Hai mảnh vỏ, thuộc về động vật thân mềm hai mảnh vỏ. (Từ này cụ thể phổ biến hơn trong sinh học).
valvée

La valvée est une coquille de mollusque que l'on trouve sur la plage.

tính từ giống cái
  1. xem valvé

Từ gần giống