vampire
/'væmpaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ma hút máu, ma cà rồng: Một sinh vật huyền thoại hoặc siêu nhiên, thường được miêu tả là xác chết sống lại, ra ngoài vào ban đêm để hút máu người sống.
- Kẻ hút máu, kẻ hút máu mủ (người khác): (Nghĩa bóng) Một người bóc lột hoặc lợi dụng người khác một cách tàn nhẫn, đặc biệt về mặt tài chính hoặc tình cảm.
- Kẻ loạn dâm xác chết: (Từ hiếm, trong tâm lý học hoặc văn học cũ) Chỉ một người có ham muốn tình dục với người chết.
- (Động vật học) Dơi quỷ: Tên gọi chung cho các loài dơi hút máu thuộc họ Desmodontidae, sống ở châu Mỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le comte Dracula est le vampire le plus célèbre de la littérature. (Bá tước Dracula là ma cà rồng nổi tiếng nhất trong văn học.)
- Ce prêteur sur gages est un vrai vampire qui profite de la misère des gens. (Tay cho vay cầm đồ này đúng là một kẻ hút máu, chuyên trục lợi từ sự khốn khó của người khác.)
- Les vampires, ou chauves-souris vampires, se nourrissent de sang. (Loài dơi quỷ kiếm ăn bằng máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être pâle comme un vampire": Xanh xao như ma cà rồng (ý chỉ người rất xanh xao, thiếu sức sống).
- Après sa maladie, il était pâle comme un vampire. (Sau trận ốm, anh ta xanh xao như ma cà rồng.)
"un regard de vampire": Ánh nhìn của ma cà rồng (ánh nhìn hút hồn, quyến rũ nhưng nguy hiểm).
- Elle l'a fixé avec un regard de vampire. (Cô ấy nhìn anh ta với ánh mắt của một ma cà rồng.)
Biến thể và từ gần giống
Vampirique (tính từ): Thuộc về ma cà rồng, có tính chất của ma cà rồng.
- Une légende vampirique. (Một truyền thuyết về ma cà rồng.)
Vampiriser (ngoại động từ): (Nghĩa bóng) Hút máu, bóc lột, chiếm đoạt năng lượng hoặc tài nguyên của ai/cái gì.
- Cette réunion interminable m'a complètement vampirisé. (Cuộc họp dài vô tận này đã hút cạn sức lực của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Suceur de sang (danh từ): Kẻ hút máu (nghĩa đen và bóng).
- Sangsue (danh từ): Con đỉa; (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, kẻ hút máu mủ.
Các cụm từ liên quan
- Chauve-souris vampire (danh từ): Dơi quỷ, dơi hút máu (tên khoa học chính xác).
- Film de vampire (danh từ): Phim về ma cà rồng.
Thành ngữ liên quan
- Travailler comme un vampire: Làm việc vào ban đêm (như ma cà rồng).
- Pendant ses examens, il travaillait comme un vampire. (Trong kỳ thi, cậu ấy làm việc như ma cà rồng - thức suốt đêm.)
danh từ giống đực
- ma hút máu, ma cà rồng
- kẻ hút máu, kẻ hút máu mủ (người khác)
- kẻ loạn dâm xác chết
- (động vật học) dơi quỷ