vandale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ phá hoại văn vật: Chỉ một người có hành động cố ý phá hủy hoặc làm hư hại tài sản công cộng, các công trình văn hóa, nghệ thuật hoặc tài sản cá nhân một cách vô cớ và man rợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vandales ont détruit les bancs du parc. (Những kẻ phá hoại đã phá hủy các ghế đá trong công viên.)
- Ce musée a été attaqué par des vandales. (Bảo tàng này đã bị những kẻ phá hoại tấn công.)
- Il est traité de vandale pour avoir tagué le monument. (Hắn ta bị gọi là kẻ phá hoại vì đã vẽ bậy lên đài tưởng niệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être d'une humeur de vandale: Có tâm trạng muốn phá phách, muốn phá hoại.
- Après la mauvaise nouvelle, il était d'une humeur de vandale. (Sau tin xấu, anh ta có tâm trạng muốn phá phách mọi thứ.)
Biến thể và từ gần giống
Vandalisme (danh từ giống đực): Hành động phá hoại, chủ nghĩa phá hoại.
- Le vandalisme est un problème sérieux dans cette ville. (Nạn phá hoại là một vấn đề nghiêm trọng ở thành phố này.)
Vandaliser (động từ): Phá hoại, phá hủy.
- Ils ont vandalisé la station de métro. (Chúng đã phá hoại trạm tàu điện ngầm.)
Từ đồng nghĩa
- Saccageur: Kẻ cướp phá, kẻ tàn phá.
- Dévastateur: Kẻ tàn phá, kẻ hủy diệt.
- Brute: Kẻ man rợ, kẻ thô bạo (trong ngữ cảnh hành động phá hoại).
Thành ngữ liên quan
- Agir en vandale: Hành động như một kẻ phá hoại, cư xử một cách man rợ, thiếu văn hóa.
- Casser les vitres de l'école, c'est agir en vandale. (Đập vỡ cửa kính trường học là hành động như một kẻ phá hoại.)
danh từ giống đực
- kẻ phá hoại văn vật