vantelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Một loại vòng cổ trang trí: "Vantelle" là một từ cổ, dùng để chỉ một loại vòng cổ hoặc trang sức cổ trang trí, thường được làm từ kim loại quý và có thể được chạm khắc tinh xảo. Từ này đồng nghĩa với "vannelle".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vantelle en or était un héritage de famille précieux. (Chiếc vòng cổ bằng vàng là một di sản gia đình quý giá.)
- On pouvait admirer de fines vantelles sur les portraits de la Renaissance. (Người ta có thể chiêm ngưỡng những chiếc vòng cổ tinh xảo trên các bức chân dung thời Phục Hưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ và chuyên ngành: Từ "vantelle" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, khảo cổ học hoặc khi mô tả trang phục, trang sức cổ. Nó ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Vannelle (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa trực tiếp của "vantelle", cùng chỉ một loại trang sức cổ.
- Collier (danh từ giống đực): Vòng cổ. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn để chỉ chung các loại vòng đeo cổ.
- Parure (danh từ giống cái): Bộ trang sức (thường bao gồm vòng cổ, hoa tai, nhẫn...).
Từ đồng nghĩa
- Vannelle: vòng cổ trang trí (từ đồng nghĩa chính xác).
- Collier ancien: vòng cổ cổ.
- Bijou de cou: trang sức đeo cổ.
danh từ giống cái
- như vannelle