vantail

Học thuật
Thân thiện
vantail

Le vantail de la porte d'entrée est peint en bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cánh cửa: Một bộ phận riêng lẻ, thường có thể mở ra đóng vào, của một cánh cửa lớn hơn (như cửa hai cánh, cửa tủ...). Một vantailmột trong những tấm chắn di động tạo nên toàn bộ cánh cửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La vieille porte est composée de deux vantaux en bois massif. (Cánh cửa được cấu tạo từ hai cánh cửa bằng gỗ nguyên khối.)
    • Un des vantaux de l'armoire est resté ouvert. (Một cánh cửa tủ vẫn còn để mở.)
    • Il a repeint le vantail gauche de la porte d'entrée. (Anh ấy đã sơn lại cánh cửa bên trái của cửa ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc mô tả đồ đạc, thường được dùng để chỉ một phần cụ thể của một cấu trúc cửa lớn hơn, nhấn mạnh tính chất riêng lẻ có thể vận hành độc lập của .
    • Les vantaux de cette porte médiévale sont richement sculptés. (Những cánh cửa của cánh cửa thời trung cổ này được chạm khắc tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Porte (n.f): Cửa, chỉ toàn bộ cấu trúc cửa.
  • Battant (n.m): Cánh cửa (thường dùng thay thế cho , đặc biệt trong ngôn ngữ thông tục).
  • Volet (n.m): Cánh cửa chớp, cửa chớp (thường dùng cho cửa sổ hoặc cửa chớp bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Battant: Cánh cửa.
  • Panneau (de porte): Tấm (cửa) (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý sử dụng
  • một thuật ngữ khá chính xác, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả kiến trúc, đồ gỗ hoặc kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, từ thường phổ biến hơn.
  • Từ này luôndanh từ giống đực: un vantail, le vantail.
vantail

Le vantail de la porte d'entrée est peint en bleu.

danh từ giống đực
  1. cánh cửa (cửa, tủ...)

Từ có nhắc đến "vantail"