vang lừng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tiếng vang lớn, lan rộng và mạnh mẽ: Dùng để miêu tả âm thanh lớn, vang xa, gây chú ý.
- Nổi tiếng, được biết đến rộng rãi và thường với sự ngưỡng mộ: Dùng để miêu tả danh tiếng, thành tích, chiến công... được lan truyền rộng khắp, gây tiếng vang lớn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng chuông chùa vang lừng khắp làng. (Âm thanh của tiếng chuông chùa vang vọng lớn khắp làng.)
- Chiến thắng ấy đã trở nên vang lừng trong sử sách. (Chiến thắng đó đã trở nên nổi tiếng, được ghi nhớ trong lịch sử.)
- Tên tuổi của ông vang lừng khắp năm châu. (Danh tiếng của ông ấy nổi tiếng khắp thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vang lừng sử sách": được ghi chép và nhắc đến một cách vinh quang trong lịch sử.
- Một chiến công vang lừng sử sách. (Một chiến công lẫy lừng được ghi vào sử sách.)
"vang lừng khắp nơi" / "vang lừng bốn phương": danh tiếng lan truyền khắp mọi nơi.
- Tiếng tăm của vị danh y ấy vang lừng khắp nơi. (Danh tiếng của vị bác sĩ nổi tiếng đó được biết đến ở khắp mọi nơi.)
Biến thể và từ gần giống
Vang dội (tính từ): vang lên mạnh mẽ, gây chấn động (thường dùng cho âm thanh hoặc sự kiện lớn).
- Một thắng lợi vang dội. (Một thắng lợi lớn, gây tiếng vang.)
Lừng lẫy (tính từ): rất nổi tiếng, rạng rỡ (nhấn mạnh đến sự chói lọi, rực rỡ của danh tiếng).
- Một thành tích lừng lẫy. (Một thành tích rất xuất sắc và nổi bật.)
Vang vọng (động từ): âm thanh vang đi, dội lại từ xa.
- Tiếng hát vang vọng giữa núi rừng. (Tiếng hát vang lên và dội lại giữa núi rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Lẫy lừng: rất vẻ vang, hiển hách (thường dùng cho chiến công, thành tích).
- Nức tiếng: nổi tiếng, được nhiều người biết đến và khen ngợi.
- Vang danh: danh tiếng được truyền đi xa rộng.
Từ trái nghĩa
- Vô danh: không có tên tuổi, không được ai biết đến.
- Thầm lặng: âm thầm, không gây tiếng vang hay sự chú ý.
- Lặng lẽ: yên lặng, không ồn ào.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
"Tiếng tăm vang lừng": danh tiếng được biết đến rộng rãi và tán dương.
- Với tài năng xuất chúng, anh ấy sớm có tiếng tăm vang lừng. (Với tài năng xuất sắc, anh ấy sớm có danh tiếng lẫy lừng.)
"Chiến thắng vang lừng": chiến thắng lớn, có ý nghĩa và tiếng vang to lớn.
- Quân dân ta đã giành được một chiến thắng vang lừng. (Quân và dân ta đã giành được một chiến thắng lẫy lừng.)
- đgt Nói tiếng tăm truyền đi khắp xa gần: Tài sắc đã vang lừng trong nước (CgO).