vanillier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây vani: Một loại cây leo nhiệt đới thuộc họ Lan (Orchidaceae), được trồng để lấy quả, từ đó sản xuất ra hương liệu vani.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vanillier est originaire du Mexique. (Cây vani có nguồn gốc từ Mexico.)
- Les agriculteurs cultivent des vanilliers pour leurs gousses aromatiques. (Những người nông dân trồng cây vani để lấy những quả đậu thơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thực vật học, "vanillier" dùng để chỉ cụ thể loài thực vật () hơn là sản phẩm hương liệu.
Biến thể và từ gần giống
- Vanille (danh từ giống cái): Chỉ hương liệu, chất chiết xuất hoặc quả đậu khô của cây vani.
- J’aime la glace à la vanille. (Tôi thích kem vị vani.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể diễn đạt là (cây sản xuất vani).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây vani