vanille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vani: Một loại gia vị thơm, có hương vị ngọt ngào và ấm áp, được lấy từ quả của một loài lan nhiệt đới (thuộc chi Vanilla). Quả được sấy khô và lên men để tạo thành những thanh vani dài, màu nâu sẫm, hoặc được chế biến thành tinh chất (chiết xuất vani) hoặc bột.
- Cây vani: Chỉ bản thân loài cây leo thuộc họ Lan (Orchidaceae) cho ra quả vani.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J’ai ajouté un peu de vanille dans le gâteau. (Tôi đã thêm một chút vani vào bánh.)
- La vanille de Madagascar est réputée pour sa qualité. (Vani từ Madagascar nổi tiếng vì chất lượng.)
- Elle a acheté deux gousses de vanille. (Cô ấy đã mua hai quả vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à la vanille": có vị vani, được pha chế hoặc làm với vani.
- Une glace à la vanille. (Một cây kem vị vani.)
- Un parfum à la vanille. (Một mùi hương vani.)
"être vanille" (tiếng lóng, thông tục): có nghĩa là ngây thơ, đơn giản một cách quá mức, nhạt nhẽo.
- Ce film est un peu vanille. (Bộ phim này hơi nhạt nhẽo / đơn điệu.)
Biến thể và từ gần giống
Vanillé, e (tính từ): có hương vị vani, được ướp vani.
- Un sucre vanillé. (Đường có vị vani.)
Vaniller (động từ): cho vani vào, làm cho có mùi vani.
- Vaniller une crème. (Cho vani vào kem.)
Vanillier (danh từ giống đực): cây vani.
- Une plantation de vanilliers. (Một đồn điền trồng cây vani.)
Từ đồng nghĩa
- Arôme de vanille: hương liệu vani (thường chỉ hương tổng hợp).
- Gousse de vanille: quả vani (chỉ cụ thể quả dạng thanh).
Thành ngữ liên quan
- Être fleur bleue / être candide: Có nghĩa tương tự với nghĩa bóng "être vanille" (ngây thơ, lãng mạn viển vông).
- C’est du nanan / c’est du gâteau: Rất dễ dàng, dễ như ăn bánh (không liên quan trực tiếp đến vani nhưng thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực).
danh từ giống cái
- vani