vanishing

/'væniʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
vanishing

The magician's vanishing act left the audience in awe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự biến mất, sự tiêu tan: Hành động trở nên không thể nhìn thấy hoặc không còn tồn tại một cách đột ngột hoặc bí ẩn.
  2. Tính từ:
    • Đang biến mất, đang tiêu tan: Mô tả một thứ đó đang trong quá trình biến mất hoặc dần dần không còn tồn tại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The magician's vanishing amazed the audience. (Sự biến mất của ảo thuật gia đã làm khán giả kinh ngạc.)
    • The vanishing of the ancient forest is a tragedy. (Sự biến mất của khu rừng cổ đại một bi kịch.)
  • Tính từ:
    • We must protect the vanishing species. (Chúng ta phải bảo vệ các loài đang biến mất.)
    • He looked at the vanishing ship on the horizon. (Anh ấy nhìn con tàu đang biến mấtđường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vanishing point" (danh từ): Trong hội họa, đây điểm trên đường chân trời nơi các đường song song dường như gặp nhau, tạo cảm giác về chiều sâu. (LƯU Ý: Đây một từ ghép riêng biệt).
    • The artist skillfully used the vanishing point to create depth. (Họa sĩ đã khéo léo sử dụng điểm tụ để tạo chiều sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanish (động từ): biến mất, tan biến.
    • The sun vanished behind the clouds. (Mặt trời biến mất sau những đám mây.)
  • Vanished (tính từ): đã biến mất, đã không còn.
    • They searched for the vanished civilization. (Họ tìm kiếm nền văn minh đã biến mất.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Disappearance (sự biến mất), fading (sự mờ dần), evaporation (sự bốc hơi/bay hơi).
  • Tính từ: Disappearing (đang biến mất), fading (đang phai mờ), dwindling (đang thu nhỏ/cạn kiệt dần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ "vanishing" đây danh từ/tính từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "vanish") - Vanish away: Biến mất hoàn toàn (thường dùng trong văn chương). - All her fears vanished away when she saw him. (Mọi nỗi sợ của ấy đều tan biến khi nhìn thấy anh.) - Vanish into thin air: Biến mất không một dấu vết, một cách bí ẩn. - The important documents seemed to have vanished into thin air. (Những tài liệu quan trọng dường như đã biến mất không một dấu vết.)

Thành ngữ liên quan
  • Do a vanishing act: (Thành ngữ, thân mật) Biến mất một cách đột ngột, thường để tránh một tình huống khó khăn.
    • Whenever there's work to do, he does a vanishing act. (Hễ khi nào việc phải làm anh ta lại biến mất.)
vanishing

The magician's vanishing act left the audience in awe.

danh từ
  1. sự biến mất, sự tiêu tan
tính từ
  1. biến mất, tiêu tan

Từ gần giống