finishing

/'finiʃiɳ/
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự sang sửa lần cuối
  2. (nghành dệt) sự hồ (vải)
tính từ
  1. kết thúc, kết liễu
    • finishing stroke
      đòn kết liễu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "finishing"