finishing

/'finiʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự hoàn thành, sự kết thúc: Hành động làm cho một việc đó xong, đạt đến điểm cuối cùng.
    • Sự hoàn thiện, sự trau chuốt lần cuối: Công đoạn cuối cùng để làm cho một sản phẩm trở nên hoàn chỉnh tinh tế hơn, thường trong sản xuất hoặc xây dựng.
    • Lớp phủ hoàn thiện: Một lớp vật liệu (như sơn, vecni) được phủ lên bề mặt để bảo vệ trang trí.
  2. Tính từ:

    • Cuối cùng, để kết thúc: Dùng để mô tả hành động hoặc giai đoạn chấm dứt một cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The finishing of this project took longer than expected. (Việc hoàn thành dự án này mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
    • The carpenter is an expert in the finishing of fine furniture. (Người thợ mộc chuyên gia trong khâu hoàn thiện đồ nội thất cao cấp.)
    • This table has a beautiful glossy finishing. (Chiếc bàn này một lớp hoàn thiện bóng đẹp.)
  • Tính từ:

    • He scored the finishing goal in the last minute. (Anh ấy ghi bàn thắng kết liễuphút cuối cùng.)
    • She is applying the finishing touches to her painting. ( ấy đang thực hiện những nét vẽ hoàn thiện cuối cùng cho bức tranh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Finishing school": Trường dạy kỹ năng xã hội cách cư xử (thường cho các thiếu nữ trước khi bước vào xã hội).

    • She attended a finishing school in Switzerland. ( ấy đã theo học một trường dạy kỹ năng xã hội ở Thụy .)
  • "Finishing line" (thường gặp hơn "finish line"): Vạch đích trong một cuộc đua.

    • The runner collapsed just before the finishing line. (Vận động viên chạy đã kiệt sức ngay trước vạch đích.)
Biến thể từ gần giờng
  • Finish (động từ/danh từ): hoàn thành, kết thúc; điểm kết thúc, lớp hoàn thiện.

    • We need to finish this report today. (Chúng ta cần hoàn thành báo cáo này hôm nay.)
    • The finish on this wood is very durable. (Lớp hoàn thiện trên gỗ này rất bền.)
  • Finished (tính từ): đã hoàn thành, đã xong; tinh xảo.

    • The finished product is ready for sale. (Sản phẩm hoàn chỉnh đã sẵn sàng để bán.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự hoàn thành): Completion, conclusion, end.
  • Danh từ (lớp phủ): Coating, veneer, polish.
  • Tính từ: Concluding, final, closing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "finishing" với tư cách một động từ. Các cụm từ thường dùng với động từ gốc "finish".) - Finish up: Hoàn tất, kết thúc việc . - Let's finish up here and go home. (Hãy hoàn tất việcđây về nhà thôi.)

  • Finish off: Kết liễu, hoàn thành nốt phần cuối.
    • She finished off the last piece of cake. ( ấy ăn nốt miếng bánh cuối cùng.)
Thành ngữ liên quan
  • A finishing touch/touches: Những chi tiết hoàn thiện cuối cùng để làm cho cái đó trở nên hoàn hảo.

    • Adding fresh flowers to the table was the perfect finishing touch. (Việc thêm hoa tươi lên bàn là nét hoàn thiện cuối cùng hoàn hảo.)
  • The finishing stroke: Đòn kết liễu, hành động cuối cùng dẫn đến kết thúc.

    • His resignation was the finishing stroke for the failing company. (Việc ông ấy từ chức đòn kết liễu cho công ty đang thất bại.)
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự sang sửa lần cuối
  2. (nghành dệt) sự hồ (vải)
tính từ
  1. kết thúc, kết liễu
    • finishing stroke
      đòn kết liễu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "finishing"