vannelle

Học thuật
Thân thiện
vannelle

La vannelle est ouverte pour laisser passer l'eau du canal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cửa van nhỏ (ở đập nước): Một bộ phận có thể đóng mở để điều tiết dòng nước, thường kích thước nhỏ hơn so với các cửa van chính.
    • Van nhỏ (ở ống dẫn nước): Một thiết bị nhỏ dùng để kiểm soát dòng chảy của chất lỏng (thườngnước) trong một đường ống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il faut fermer la vannelle pour réparer le canal. (Cần phải đóng cửa van nhỏ lại để sửa chữa kênh dẫn.)
    • L'eau s'échappe par la vannelle cassée. (Nước thoát ra qua cái van nhỏ bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vannelle de réglage": van điều chỉnh (nhỏ).
    • Tournez la vannelle de réglage pour contrôler le débit. (Hãy vặn van điều chỉnh nhỏ để kiểm soát lưu lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Van (danh từ giống cái): van (nói chung, thường kích thước lớn hơn hoặc là từ tổng quát).
    • la vanne principale (cửa van chính)
Từ đồng nghĩa
  • Robinet (danh từ giống đực): vòi, khóa (nước). (Tuy nhiên, "robinet" thường dùng cho hệ thống cấp nước trong nhà, còn "vannelle" thường trong các công trình thủy lợi hoặc kênh dẫn.)
  • Soupape (danh từ giống cái): van, van an toàn (thường trong các hệ thống khí hoặc áp suất).
vannelle

La vannelle est ouverte pour laisser passer l'eau du canal.

danh từ giống cái
  1. cửa van nhỏ (ở đập nước)
  2. van nhỏ (ở ống dẫn nước)

Từ gần giống