venelle

Học thuật
Thân thiện
venelle

Une vieille venelle serpente entre les maisons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ngõ hẻm, đường hẻm nhỏ: Một con đường hoặc lối đi hẹp, thườnggiữa các tòa nhà, nhỏ hơn một con phố (rue) có thể không lối thoát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La vieille ville est un dédale de venelles pavées. (Phố cổmột mê cung những ngõ hẻm lát đá.)
    • Ils se sont perdus dans une venelle sombre. (Họ đã lạc vào một ngõ hẻm tối tăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une sordide venelle": Một ngõ hẻm bẩn thỉu, tồi tàn.
    • Le roman décrit une sordide venelle du quartier pauvre. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một ngõ hẻm bẩn thỉu của khu phố nghèo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ruelle (n.f): Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng có nghĩangõ hẻm, hẻm nhỏ.
  • Impasse (n.f): Ngõ cụt, đường hẻm không lối thoát.
  • Passage (n.m): Lối đi hẹp, mái che hoặc xuyên qua tòa nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Ruelle: Ngõ hẻm.
  • Allée étroite: Lối đi hẹp.
  • Passage: Lối đi, đường hầm nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Enfiler la venelle: (Thành ngữ, cách diễn đạt ) Chạy trốn, chuồn thẳng, lẩn đi nhanh chóng.
    • À la vue des gendarmes, il a enfiler la venelle. (Trông thấy cảnh sát, hắn ta đã chuồn thẳng.)
venelle

Une vieille venelle serpente entre les maisons.

danh từ giống cái
  1. ngõ hẻm
    • Une sordide venelle
      một ngõ hẽm bẩn thỉu
    • enfiler la venelle
      chạy trốn, chuồn thẳng

Từ chứa "venelle"

Từ có nhắc đến "venelle"