vapourish
/'veipəriʃ/ Cách viết khác : (vapoury) /'veipəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống hơi nước, có tính chất của hơi nước: Mô tả thứ gì đó có đặc điểm mờ ảo, nhẹ và thoáng qua như hơi nước hoặc sương mù.
- U uất, ủ rũ (cổ): Trong văn học hoặc y học cổ, dùng để mô tả trạng thái tinh thần chán nản, buồn bã hoặc hay lo lắng vô cớ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The morning had a vapourish quality, with mist clinging to the trees. (Buổi sáng có một chất lượng như hơi nước, với sương mù bám vào cây cối.)
- After reading the melancholic poetry, she fell into a vapourish mood. (Sau khi đọc bài thơ sầu muộn, cô ấy rơi vào một tâm trạng u uất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Văn học: Thường được dùng trong văn chương để tạo hình ảnh mơ hồ, phi vật chất hoặc để mô tả một nỗi buồn mơ hồ.
- The hero's dreams were vapourish and impossible to grasp. (Những giấc mơ của vị anh hùng thật mờ ảo và không thể nắm bắt.)
- Y học cổ: Một thuật ngữ cũ mô tả chứng bệnh được cho là do "hơi" (vapours) gây ra, dẫn đến trầm cảm hoặc lo lắng.
- The doctor diagnosed her with a vapourish disorder. (Vị bác sĩ chẩn đoán cô mắc một chứng rối loạn u uất.)
Biến thể và từ gần giống
- Vapoury (tính từ): Một biến thể cách viết khác của "vapourish", có cùng nghĩa.
- Vaporous (tính từ): Dạng tính từ phổ biến hơn của "vapour", mang nghĩa "dạng hơi", "mờ ảo như hơi nước".
- Vapour (danh từ): Hơi nước, chất khí.
Từ đồng nghĩa
- Misty: Đầy sương mù, mờ ảo.
- Ethereal: Thanh tao, phi thực.
- Melancholy: U sầu, buồn bã (cho nghĩa "u uất").
- Hypochondriacal: Thuộc về chứng nghi bệnh (liên quan đến nghĩa y học cổ).
Thành ngữ liên quan
- To have the vapours (thành ngữ cổ): Rơi vào trạng thái lo lắng, hoảng loạn hoặc ngất xỉu (thường được cho là ảnh hưởng đến phụ nữ trong các tác phẩm cổ).
- In the 19th century novel, the lady was prone to having the vapours when hearing shocking news. (Trong tiểu thuyết thế kỷ 19, quý bà thường dễ bị ngất khi nghe tin sốc.)
tính từ
- như hơi nước
- đầy hơi nước
- (y học) mắc chứng u uất
- (văn học) lờ mờ