vapourish

/'veipəriʃ/ Cách viết khác : (vapoury) /'veipəri/
tính từ
  1. như hơi nước
  2. đầy hơi nước
  3. (y học) mắc chứng u uất
  4. (văn học) lờ mờ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

vapourish
The morning fog had a soft, vapourish quality.