vaporous

/'veipərəs/
tính từ
  1. (thuộc) hơi nước; giống hơi nước; tính chất của hơi nước
  2. đầy hơi nước
  3. hư ảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vaporous"

vaporous
The morning fog is a vaporous blanket over the quiet meadow.