vaporous

/'veipərəs/
Học thuật
Thân thiện
vaporous

The morning fog is a vaporous blanket over the quiet meadow.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất của hơi nước, giống hơi: Chỉ trạng thái hoặc đặc điểm tương tự như hơi nước, thường mờ ảo, nhẹ dễ tan biến.
    • Đầy hơi nước, ẩm ướt: Mô tả không khí hoặc môi trường chứa nhiều hơi ẩm hoặc sương mù.
    • Mơ hồ, hư ảo: Dùng để miêu tả những thứ không rõ ràng, không thực chất, chỉ ảo tưởng hoặc khó nắm bắt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The morning was cold and vaporous. (Buổi sáng lạnh lẽo đầy hơi ẩm.)
    • She had only a vaporous memory of the event. ( ấy chỉ một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
    • The artist captured the vaporous quality of the mist over the lake. (Họa sĩ đã nắm bắt được đặc tính mờ ảo như hơi nước của làn sương trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaporous ideas": những ý tưởng mơ hồ, không thực tế.

    • His plan was based on vaporous ideas rather than solid facts. (Kế hoạch của anh ta dựa trên những ý tưởng mơ hồ hơn những sự thật vững chắc.)
  • "vaporous substance": chất tính bốc hơi, dễ chuyển thành thể khí.

    • Dry ice is a solid that turns into a vaporous substance at room temperature. (Đá khô một chất rắn chuyển thành chất dạng hơinhiệt độ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Vapor (n): hơi nước, chất khí.

    • Water vapor is invisible. (Hơi nước thì vô hình.)
  • Vaporize (v): bốc hơi, làm bốc hơi.

    • The heat will vaporize the liquid. (Nhiệt sẽ làm chất lỏng bốc hơi.)
  • Evaporate (v): bay hơi (từ đồng nghĩa gần, thường dùng cho chất lỏng).

    • The puddle will evaporate in the sun. (Vũng nước sẽ bay hơi dưới ánh nắng mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Misty: đầy sương mù, mờ ảo.
  • Ethereal: thanh tao, nhẹ nhàng như khí trời.
  • Diaphanous: trong mờ, mỏng manh (về vải).
  • Gossamer: rất mỏng nhẹ, như nhện.
  • Insubstantial: không thực chất, hư ảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vaporous".)

vaporous

The morning fog is a vaporous blanket over the quiet meadow.

tính từ
  1. (thuộc) hơi nước; giống hơi nước; tính chất của hơi nước
  2. đầy hơi nước
  3. hư ảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vaporous"