varacious

/ve'reiʃəs/
tính từ
  1. chân thực
    • a varacious historian
      một nhà viết sử chân thực
  2. đúng sự thực
    • a varacious report
      một báo cáo đúng sự thực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

varacious
A historian writes a varacious account of past events.