varacious

/ve'reiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
varacious

A historian writes a varacious account of past events.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chân thực, trung thực: Mô tả một người, đặc biệt một nhà văn, nhà sử học, hoặc người kể chuyện, luôn cố gắng trình bày sự thật một cách chính xác không thiên vị.
    • Đúng sự thực, xác thực: Mô tả một tài liệu, báo cáo, lời kể, hoặc sự miêu tả phản ánh chính xác sự thật hoặc thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known as a veracious journalist who never sensationalized the news. (Ông ấy được biết đến như một nhà báo chân thực, người không bao giờ cường điệu hóa tin tức.)
    • The witness provided a veracious account of the accident. (Nhân chứng đã cung cấp một lời kể đúng sự thực về vụ tai nạn.)
    • We need a veracious record of these events for future generations. (Chúng ta cần một bản ghi chép xác thực về những sự kiện này cho các thế hệ tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A veracious chronicle": Một bản biên niên sử chân thực.

    • The book aims to be a veracious chronicle of the war years. (Cuốn sách nhằm trở thành một bản biên niên sử chân thực về những năm tháng chiến tranh.)
  • "To be veracious in one's dealings": Trung thực trong giao dịch, đối xử.

    • It is important for a businessperson to be veracious in all dealings. (Điều quan trọng đối với một doanh nhân phải trung thực trong mọi giao dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Veracity (danh từ): Tính chân thực, tính xác thực.

    • I doubt the veracity of his story. (Tôi nghi ngờ tính xác thực trong câu chuyện của anh ta.)
  • Veraciously (trạng từ): Một cách chân thực.

    • She reported the facts veraciously. ( ấy đã báo cáo sự việc một cách chân thực.)
Từ đồng nghĩa
  • Truthful: Thành thật, nói thật (thường dùng cho người hoặc lời nói).
  • Accurate: Chính xác (nhấn mạnh đến việc không sai sót).
  • Factual: Dựa trên sự kiện, thật.
Từ trái nghĩa
  • Dishonest: Không trung thực, dối trá.
  • Deceptive: Lừa dối, gây hiểu lầm.
  • Mendacious: Hay nói dối, bịa đặt (từ trang trọng).
Lưu ý sử dụng
  • Veracious một từ tính học thuật trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh nghiêm túc như lịch sử, báo chí, pháp .
  • Không nên nhầm lẫn veracious (chân thực) với voracious (tham ăn, ham đọc). Hai từ này cách viết nghĩa hoàn toàn khác nhau.
varacious

A historian writes a varacious account of past events.

tính từ
  1. chân thực
    • a varacious historian
      một nhà viết sử chân thực
  2. đúng sự thực
    • a varacious report
      một báo cáo đúng sự thực

Từ gần giống