feracious
/fə'reiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Màu mỡ, phì nhiêu: Dùng để mô tả đất đai có nhiều chất dinh dưỡng, có khả năng sinh sản và sản xuất thực vật dồi dào.
- Tốt, sinh sôi nảy nở: Có thể mở rộng nghĩa để chỉ sự phong phú, dồi dào hoặc khả năng sinh sản nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The feracious soil of the delta produces abundant crops. (Vùng đất màu mỡ của đồng bằng sản xuất ra những vụ mùa bội thu.)
- They settled in a feracious valley where everything grew easily. (Họ định cư ở một thung lũng phì nhiêu nơi mọi thứ đều dễ dàng phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feracious land": vùng đất màu mỡ.
- The pioneers sought feracious land to start their farms. (Những người tiên phong tìm kiếm vùng đất màu mỡ để bắt đầu các trang trại của họ.)
"feracious imagination": trí tưởng tượng phong phú (dùng theo nghĩa ẩn dụ, hiếm gặp).
- The author's feracious imagination created an entire new world. (Trí tưởng tượng phong phú của tác giả đã tạo ra cả một thế giới mới.)
Biến thể và từ gần giống
Fertile (adj): màu mỡ, phì nhiêu. Đây là từ phổ biến và gần nghĩa nhất với "feracious".
- Fertile land is essential for agriculture. (Đất đai màu mỡ là điều cần thiết cho nông nghiệp.)
Fecund (adj): màu mỡ, có khả năng sinh sản cao (thường dùng trong văn chương hoặc học thuật).
- The fecund earth brought forth life. (Mảnh đất phì nhiêu đã sinh ra sự sống.)
Từ đồng nghĩa
- Fruitful: sinh lợi, có kết quả tốt.
- Productive: có năng suất cao, sinh sản nhiều.
- Rich: giàu có, phong phú (về chất dinh dưỡng).
Từ trái nghĩa
- Barren: cằn cỗi, không sinh sôi.
- Infertile: không màu mỡ, vô sinh.
- Sterile: vô trùng, cằn cỗi.
Lưu ý
- "Feracious" là một từ có tính học thuật và không thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "fertile" được sử dụng phổ biến hơn nhiều để diễn đạt cùng ý nghĩa.
- Từ này chủ yếu được dùng để mô tả đất đai, nhưng trong văn chương có thể được dùng một cách ẩn dụ.
tính từ
- tốt, màu mỡ (đất đai...)