voracious

/və'reiʃəs/
Học thuật
Thân thiện
voracious

A voracious reader finishes a thick novel in one sitting.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tham ăn, phàm ăn: Dùng để miêu tả một sự thèm ăn rất lớn, ăn một cách ngấu nghiến với số lượng nhiều.
    • Ham muốn mãnh liệt, không biết chán: (Nghĩa bóng) Dùng để miêu tả một sự ham thích, khao khát hoặc tiếp thu một cách rất mạnh mẽ không ngừng nghỉ đối với một thứ đó (như kiến thức, sách vở, kinh nghiệm).
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (tham ăn):

    • The voracious lion finished its meal in minutes. (Con sư tử tham ăn đã xong bữa trong vài phút.)
    • He has a voracious appetite after working out. (Anh ấy một cơn đói cồn cào sau khi tập thể dục.)
  • Nghĩa bóng (ham muốn mãnh liệt):

    • She is a voracious reader of historical novels. ( ấy một người đọc ngốn sách tiểu thuyết lịch sử.)
    • The company has a voracious demand for new data. (Công ty một nhu cầu tiếp thu dữ liệu mới rất mãnh liệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voracious consumer": người tiêu thụ (hoặc tiếp thu) một cách tham lam, không ngừng.

    • The market is driven by voracious consumers of fast fashion. (Thị trường được thúc đẩy bởi những người tiêu dùng ngốn ngấu thời trang nhanh.)
  • "voracious curiosity": sự tò mò, ham hiểu biết mãnh liệt.

    • The scientist's voracious curiosity led to many discoveries. (Sự tò mò ham hiểu biết mãnh liệt của nhà khoa học đã dẫn đến nhiều khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Voracity (danh từ): Tính tham ăn, tính ham muốn mãnh liệt.

    • The voracity of his reading habits is impressive. (Cường độ ham đọc sách của anh ấy thật ấn tượng.)
  • Voraciously (trạng từ): Một cách tham ăn, một cách ham muốn mãnh liệt.

    • She read voraciously throughout the summer. ( ấy đọc sách ngấu nghiến suốt mùa .)
Từ đồng nghĩa
  • Ravenous: Đói cồn cào, thèm ăn dữ dội (nhấn mạnh cơn đói).
  • Insatiable: Không thể thỏa mãn, không bao giờ đủ (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Rapacious: Tham lam, tàn bạo (thường mang sắc thái tiêu cực hơn, như tham lam về tiền bạc, chiếm đoạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "voracious".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "voracious".

voracious

A voracious reader finishes a thick novel in one sitting.

tính từ
  1. tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • a voracious appetite
      sự ăn ngấu nghiến ngon lành
    • a voracious reader
      (nghĩa bóng) một người ngốn sách
    • a voracious plant
      cây ngốn nhiều màu
    • a voracious whirlpool
      một vũng nước xoáy đã ngốn mất nhiều người

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "voracious"