varech

/'værek/ Cách viết khác : (varech) /'værek/
Học thuật
Thân thiện
varech

Des algues de varech s'étendent sur la plage après la marée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tảo giạt: Chỉ loại tảo biển (rong biển) đã bị sóng đánh dạt vào bờ, thường chất thành đống dọc theo bãi biển. Từ này nhấn mạnh vào trạng thái tảo đã bị giạt lên bờ, khác với tảo còn sống dưới biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les tempêtes amènent beaucoup de varech sur la plage. (Những cơn bão mang rất nhiều tảo giạt lên bãi biển.)
    • Les enfants aiment courir dans le varech séché. (Trẻ em thích chạy trên đám tảo giạt đã khô.)
    • On utilise parfois le varech comme engrais naturel. (Người ta đôi khi sử dụng tảo giạt làm phân bón tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ramasseur de varech": Người nhặt tảo giạt (thường để làm phân bón).

    • Autrefois, le ramasseur de varech était un métier important dans certaines régions côtières. (Ngày xưa, nghề nhặt tảo giạtmột nghề quan trọngmột số vùng ven biển.)
  • "Odeur de varech": Mùi tảo giạt (mùi đặc trưng của biển tảo phân hủy).

    • L'odeur de varech caractérise l'air marin. (Mùi tảo giạt đặc trưng cho không khí biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Goémon (n.m): Từ đồng nghĩa, cũng chỉ tảo biển giạt bờ, thường được dùng trong ngữ cảnh thu gom để sử dụng trong nông nghiệp hoặc công nghiệp.
  • Algue (n.f): Tảo biển nói chung (còn sống dưới nước hoặc đã giạt bờ). "Varech" là một loại "algue" đặc biệttrạng thái đã dạt vào bờ.
  • Herbier marin (n.m): Thảm tảo biển (chỉ hệ thực vật dưới nước).
Từ đồng nghĩa
  • Goémon: Tảo giạt (như đã nêutrên).
  • Algues échouées: Tảo mắc cạn, tảo trôi dạt.
Thành ngữ liên quan
  • "Sentir le varech": (Nghĩa bóng) Có mùi của biển, gợi nhớ đến biển cả.
    • Ce vieux marin sent encore le varech. (Ông thủy thủ già này vẫn còn phảng phất mùi biển cả.)
varech

Des algues de varech s'étendent sur la plage après la marée.

danh từ giống đực
  1. tảo giạt (giạt vào bờ biển)

Từ gần giống