farouch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cỏ ba lá hồng: Một loài thực vật thuộc họ đậu, thường mọc hoang ở các vùng đồng cỏ. Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les vaches broutent du farouch dans le pré. (Những con bò đang gặm cỏ ba lá hồng trên cánh đồng.)
- Le farouch est une plante fourragère appréciée. (Cỏ ba lá hồng là một loại cây thức ăn gia súc được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Champ de farouch": Cánh đồng cỏ ba lá hồng.
- Le paysage était parsemé de champs de farouch. (Phong cảnh rải rác những cánh đồng cỏ ba lá hồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trèfle (n.m): Cỏ ba lá (tên gọi phổ thông, chung cho nhiều loài).
- Luzerne (n.f): Cỏ linh lăng (một loại cây họ đậu khác dùng làm thức ăn gia súc).
Từ đồng nghĩa
- Trèfle incarnat (n.m): Cỏ ba lá đỏ thẫm (tên gọi khoa học phổ biến hơn cho cùng một loài cây).
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) cỏ ba lá hồng