farouch

Học thuật
Thân thiện
farouch

Un enfant cueille un farouch dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cỏ ba lá hồng: Một loài thực vật thuộc họ đậu, thường mọc hoangcác vùng đồng cỏ. Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ (tiếng địa phương) của tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les vaches broutent du farouch dans le pré. (Những con đang gặm cỏ ba lá hồng trên cánh đồng.)
    • Le farouch est une plante fourragère appréciée. (Cỏ ba lá hồngmột loại cây thức ăn gia súc được ưa chuộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Champ de farouch": Cánh đồng cỏ ba lá hồng.
    • Le paysage était parsemé de champs de farouch. (Phong cảnh rải rác những cánh đồng cỏ ba lá hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trèfle (n.m): Cỏ ba lá (tên gọi phổ thông, chung cho nhiều loài).
  • Luzerne (n.f): Cỏ linh lăng (một loại cây họ đậu khác dùng làm thức ăn gia súc).
Từ đồng nghĩa
  • Trèfle incarnat (n.m): Cỏ ba lá đỏ thẫm (tên gọi khoa học phổ biến hơn cho cùng một loài cây).
farouch

Un enfant cueille un farouch dans un pré.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) cỏ ba lá hồng