varheure

Học thuật
Thân thiện
varheure

Un technicien vérifie la consommation en varheure sur le compteur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Varơ-giờ: Một đơn vị đo công suất phản kháng trong hệ thống điện, tương đương với một vôn-ampe phản kháng (VAR) được sử dụng trong một giờ. được dùng để đo năng lượng phản kháng trong các hệ thống điện xoay chiều.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le compteur enregistre la consommation en varheures. (Đồng hồ đo ghi lại mức tiêu thụ theo varơ-giờ.)
    • La facture d'électricité distingue les kilowattheures actifs des varheures réactifs. (Hóa đơn điện phân biệt kilôoát-giờ tác dụng với varơ-giờ phản kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "compteur de varheures": đồng hồ đo varơ-giờ.
    • Il faut installer un compteur de varheures pour mesurer l'énergie réactive. (Cần lắp đặt một đồng hồ đo varơ-giờ để đo năng lượng phản kháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Voltampère réactif (VAR) (n.m): Vôn-ampe phản kháng, đơn vị đo công suất phản kháng tức thời.
    • La puissance réactive s'exprime en VAR. (Công suất phản kháng được biểu thị bằng VAR.)
  • Kilovarheure (kvarh) (n.m): Kilôvarơ-giờ, tương đương với 1000 varheures.
    • La consommation réactive est de 150 kvarh ce mois-ci. (Mức tiêu thụ phản kháng là 150 kilôvarơ-giờ trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Heure-voltampère réactive: Giờ-vôn-ampe phản kháng (cách gọi giải thích tương đương, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
  • Varheuremột thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện. không các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
  • Từ này được cấu tạo từ "var" (viết tắt của voltampère réactif) "heure" (giờ), tương tự như "wattheure" (oát-giờ).
varheure

Un technicien vérifie la consommation en varheure sur le compteur.

danh từ giống đực
  1. (điện học) varơ-giờ

Từ gần giống