varheure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Varơ-giờ: Một đơn vị đo công suất phản kháng trong hệ thống điện, tương đương với một vôn-ampe phản kháng (VAR) được sử dụng trong một giờ. Nó được dùng để đo năng lượng phản kháng trong các hệ thống điện xoay chiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le compteur enregistre la consommation en varheures. (Đồng hồ đo ghi lại mức tiêu thụ theo varơ-giờ.)
- La facture d'électricité distingue les kilowattheures actifs des varheures réactifs. (Hóa đơn điện phân biệt kilôoát-giờ tác dụng với varơ-giờ phản kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "compteur de varheures": đồng hồ đo varơ-giờ.
- Il faut installer un compteur de varheures pour mesurer l'énergie réactive. (Cần lắp đặt một đồng hồ đo varơ-giờ để đo năng lượng phản kháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Voltampère réactif (VAR) (n.m): Vôn-ampe phản kháng, đơn vị đo công suất phản kháng tức thời.
- La puissance réactive s'exprime en VAR. (Công suất phản kháng được biểu thị bằng VAR.)
- Kilovarheure (kvarh) (n.m): Kilôvarơ-giờ, tương đương với 1000 varheures.
- La consommation réactive est de 150 kvarh ce mois-ci. (Mức tiêu thụ phản kháng là 150 kilôvarơ-giờ trong tháng này.)
Từ đồng nghĩa
- Heure-voltampère réactive: Giờ-vôn-ampe phản kháng (cách gọi giải thích tương đương, ít phổ biến hơn).
Lưu ý
- Varheure là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành điện. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) liên quan trong cách sử dụng thông thường.
- Từ này được cấu tạo từ "var" (viết tắt của voltampère réactif) và "heure" (giờ), tương tự như "wattheure" (oát-giờ).
danh từ giống đực
- (điện học) varơ-giờ