varier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Thay đổi, làm cho khác đi: Hành động làm biến đổi, đa dạng hóa một cái gì đó.
    • (Âm nhạc) Biến tấu: Sáng tạo ra những phiên bản khác nhau dựa trên một chủ đề âm nhạc gốc.
  2. Nội động từ:

    • Thay đổi, biến đổi: Tự thân trở nên khác đi, không còn giữ nguyên trạng thái ban đầu.
    • sự khác biệt, không thống nhất: (Về ý kiến, quan điểm) nhiều sự khác nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
    • Biến thiên: (Trong khoa học, toán học) Thay đổi theo một quy luật hoặc mối tương quan nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Il faut varier ses activités pour ne pas s'ennuyer. (Cần phải thay đổi các hoạt động của mình để không cảm thấy nhàm chán.)
    • Le compositeur a su varier le thème principal avec talent. (Nhà soạn nhạc đã biết cách biến tấu chủ đề chính một cách tài tình.)
  • Nội động từ:

    • La météo varie rapidement en montagne. (Thời tiết thay đổi rất nhanh trên núi.)
    • Les opinions varient concernant cette nouvelle loi. (Các ý kiến khác nhau về đạo luật mới này.)
    • Le prix des légumes varie selon la saison. (Giá rau củ biến thiên tùy theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire varier": Làm cho thay đổi, điều chỉnh.

    • On peut faire varier l'intensité lumineuse avec ce bouton. (Có thể điều chỉnh cường độ ánh sáng bằng nút bấm này.)
  • "Varier les plaisirs": Thay đổi các thú vui, làm cho cuộc sống đa dạng hơn (thành ngữ).

    • Partons en week-end pour varier les plaisirs. (Chúng ta hãy đi chơi cuối tuần để thay đổi không khí đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Variable (adj): Có thể thay đổi, biến đổi.

    • Un temps variable. (Thời tiết thay đổi.)
  • Variation (n): Sự thay đổi, sự biến thiên; (Âm nhạc) bản biến tấu.

    • Des variations de température. (Những sự biến thiên của nhiệt độ.)
  • Variété (n): Tính đa dạng, nhiều loại.

    • La variété des paysages. (Sự đa dạng của phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Changer: Thay đổi (nghĩa chung).
  • Modifier: Sửa đổi, làm cho khác đi.
  • Diversifier: Làm cho đa dạng hóa.
Từ trái nghĩa
  • Stabiliser: Ổn định.
  • Fixer: Cố định.
  • Uniformiser: Làm cho đồng nhất.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Varier d'avis/ d'opinion: Thay đổi ý kiến/quan điểm.

    • Il a varié d'avis après la discussion. (Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau cuộc thảo luận.)
  • Varier du tout au tout: Thay đổi hoàn toàn, từ đầu đến cuối.

    • La situation a varié du tout au tout. (Tình hình đã thay đổi hoàn toàn.)
ngoại động từ
  1. thay đổi, đổi khác đi
    • Varier ses aliments
      thay đổi món ăn
    • Varier son style
      đổi khác văn phong
  2. (âm nhạc) biến tấu
    • Varier un air
      biến tấu một điệu nhạc
nội động từ
  1. đổi, đổi thay
    • Le vent a varié
      gió đã thổi
    • Les moeurs varient selon les lieux
      phong tục đổi thay tùy theo địa phương
  2. thay đổi thái độ; thay đổi ý kiến
  3. ý kiến khác nhau
    • Les auteurs varient sur ce sujet
      về vấn đề này các tác giảý kiến khác nhau
  4. biến thiên
    • L'évaporation varie en fonction inverse de l'humidité atmosphérique
      sự bay hơi biến thiên tỷ lệ nghịch với độ ẩm của khí quyển