varier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Thay đổi, làm cho khác đi: Hành động làm biến đổi, đa dạng hóa một cái gì đó.
- (Âm nhạc) Biến tấu: Sáng tạo ra những phiên bản khác nhau dựa trên một chủ đề âm nhạc gốc.
Nội động từ:
- Thay đổi, biến đổi: Tự thân trở nên khác đi, không còn giữ nguyên trạng thái ban đầu.
- Có sự khác biệt, không thống nhất: (Về ý kiến, quan điểm) Có nhiều sự khác nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Biến thiên: (Trong khoa học, toán học) Thay đổi theo một quy luật hoặc mối tương quan nhất định.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut varier ses activités pour ne pas s'ennuyer. (Cần phải thay đổi các hoạt động của mình để không cảm thấy nhàm chán.)
- Le compositeur a su varier le thème principal avec talent. (Nhà soạn nhạc đã biết cách biến tấu chủ đề chính một cách tài tình.)
Nội động từ:
- La météo varie rapidement en montagne. (Thời tiết thay đổi rất nhanh trên núi.)
- Les opinions varient concernant cette nouvelle loi. (Các ý kiến khác nhau về đạo luật mới này.)
- Le prix des légumes varie selon la saison. (Giá rau củ biến thiên tùy theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire varier": Làm cho thay đổi, điều chỉnh.
- On peut faire varier l'intensité lumineuse avec ce bouton. (Có thể điều chỉnh cường độ ánh sáng bằng nút bấm này.)
"Varier les plaisirs": Thay đổi các thú vui, làm cho cuộc sống đa dạng hơn (thành ngữ).
- Partons en week-end pour varier les plaisirs. (Chúng ta hãy đi chơi cuối tuần để thay đổi không khí đi.)
Biến thể và từ gần giống
Variable (adj): Có thể thay đổi, biến đổi.
- Un temps variable. (Thời tiết thay đổi.)
Variation (n): Sự thay đổi, sự biến thiên; (Âm nhạc) bản biến tấu.
- Des variations de température. (Những sự biến thiên của nhiệt độ.)
Variété (n): Tính đa dạng, nhiều loại.
- La variété des paysages. (Sự đa dạng của phong cảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Changer: Thay đổi (nghĩa chung).
- Modifier: Sửa đổi, làm cho khác đi.
- Diversifier: Làm cho đa dạng hóa.
Từ trái nghĩa
- Stabiliser: Ổn định.
- Fixer: Cố định.
- Uniformiser: Làm cho đồng nhất.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
Varier d'avis/ d'opinion: Thay đổi ý kiến/quan điểm.
- Il a varié d'avis après la discussion. (Anh ấy đã thay đổi ý kiến sau cuộc thảo luận.)
Varier du tout au tout: Thay đổi hoàn toàn, từ đầu đến cuối.
- La situation a varié du tout au tout. (Tình hình đã thay đổi hoàn toàn.)
ngoại động từ
- thay đổi, đổi khác đi
- Varier ses alimentsthay đổi món ăn
- Varier son styleđổi khác văn phong
- (âm nhạc) biến tấu
- Varier un airbiến tấu một điệu nhạc
nội động từ
- đổi, đổi thay
- Le vent a variégió đã thổi
- Les moeurs varient selon les lieuxphong tục đổi thay tùy theo địa phương
- thay đổi thái độ; thay đổi ý kiến
- có ý kiến khác nhau
- Les auteurs varient sur ce sujetvề vấn đề này các tác giả có ý kiến khác nhau
- biến thiên
- L'évaporation varie en fonction inverse de l'humidité atmosphériquesự bay hơi biến thiên tỷ lệ nghịch với độ ẩm của khí quyển