vireur

Học thuật
Thân thiện
vireur

Le vireur tourne lentement pour aligner les pièces.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Cơ học) Mâm xoay trục: Một bộ phận cơ khí dạng đĩa hoặc mâm, được gắn vào một trục khả năng quay tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vireur permet la rotation de la pièce. (Mâm xoay trục cho phép chi tiết quay.)
    • Il faut vérifier l'alignement du vireur. (Cần kiểm tra sự căn chỉnh của mâm xoay trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí chế tạo hoặc mô tả các bộ phận máy móc.
Biến thể từ gần giống
  • Plateau tournant (n.m): Bàn xoay, mâm xoay (có thểtừ đồng nghĩa hoặc chỉ một loại mâm xoay kết cấu tương tự).
  • Disque (n.m): Đĩa (một hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết chức năng quay trên trục).
  • Rotor (n.m): -to, phần quay (một bộ phận quay trong máy móc, chức năng rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mâm quay: Mâm khả năng quay.
  • Đĩa xoay trục: Đĩa được gắn trên một trục để xoay.
vireur

Le vireur tourne lentement pour aligner les pièces.

danh từ giống đực
  1. (cơ học) mâm xoay trục