vireur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Cơ học) Mâm xoay trục: Một bộ phận cơ khí có dạng đĩa hoặc mâm, được gắn vào một trục và có khả năng quay tròn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vireur permet la rotation de la pièce. (Mâm xoay trục cho phép chi tiết quay.)
- Il faut vérifier l'alignement du vireur. (Cần kiểm tra sự căn chỉnh của mâm xoay trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí chế tạo hoặc mô tả các bộ phận máy móc.
Biến thể và từ gần giống
- Plateau tournant (n.m): Bàn xoay, mâm xoay (có thể là từ đồng nghĩa hoặc chỉ một loại mâm xoay có kết cấu tương tự).
- Disque (n.m): Đĩa (một hình dạng tương tự nhưng không nhất thiết có chức năng quay trên trục).
- Rotor (n.m): Rô-to, phần quay (một bộ phận quay trong máy móc, có chức năng rộng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Mâm quay: Mâm có khả năng quay.
- Đĩa xoay trục: Đĩa được gắn trên một trục để xoay.
danh từ giống đực
- (cơ học) mâm xoay trục