variance
/'veəriəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khác biệt, sự không thống nhất: Chỉ sự khác nhau hoặc không ăn khớp giữa các sự vật, ý kiến, hoặc dữ liệu.
- Sự xích mích, mối bất hòa: Chỉ tình trạng không đồng thuận hoặc mâu thuẫn giữa các cá nhân hoặc nhóm.
- Sự thay đổi, sự biến động: Chỉ sự dao động hoặc thay đổi, đặc biệt trong các điều kiện hoặc số liệu.
- Phương sai (thuật ngữ thống kê): Trong toán học và thống kê, đây là thước đo mức độ phân tán của một tập dữ liệu xung quanh giá trị trung bình của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- There is a significant variance between the estimated cost and the actual bill. (Có một sự khác biệt đáng kể giữa chi phí ước tính và hóa đơn thực tế.)
- The two friends were at variance over the decision. (Hai người bạn đã bất hòa về quyết định đó.)
- The weather shows a lot of variance this time of year. (Thời tiết cho thấy nhiều sự biến động vào thời điểm này trong năm.)
- In statistics, a high variance indicates that data points are spread out. (Trong thống kê, phương sai cao cho thấy các điểm dữ liệu bị phân tán rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be at variance with": Mâu thuẫn, không đồng ý hoặc không khớp với điều gì đó.
- His actions were completely at variance with his promises. (Hành động của anh ta hoàn toàn mâu thuẫn với những lời hứa.)
- "Statistical variance": Phương sai thống kê, một khái niệm cơ bản trong phân tích dữ liệu.
- The researcher calculated the variance to understand the data distribution. (Nhà nghiên cứu đã tính toán phương sai để hiểu sự phân bố dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Variant (n): Dạng/biến thể khác của một thứ gì đó.
- This is a new variant of the virus. (Đây là một biến thể mới của virus.)
- Variable (n/adj): Biến số (trong toán học); có thể thay đổi.
- The experiment has several key variables. (Thí nghiệm có một số biến số chính.)
- Variation (n): Sự biến đổi, sự thay đổi.
- There is a lot of regional variation in pronunciation. (Có rất nhiều sự biến đổi về phát âm theo vùng miền.)
Từ đồng nghĩa
- Difference: Sự khác biệt.
- Discrepancy: Sự khác biệt, sự chênh lệch (thường không mong muốn).
- Discord: Sự bất hòa, mâu thuẫn.
- Fluctuation: Sự dao động, biến động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "variance")
Thành ngữ liên quan
- At variance: (Đã giải thích trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
- A variance of opinion: Sự bất đồng ý kiến.
- There was a wide variance of opinion among the committee members. (Có một sự bất đồng ý kiến rộng rãi giữa các thành viên ủy ban.)
danh từ
- sự khác nhau, sự không đi đôi, sự không ăn khớp, sự mâu thuẫn
- words are at variance with the factslời nói không đi đôi với việc làm
- sự xích mích; mối bất hoà
- to be at variance with someonexích mích (mâu thuẫn) với ai
- sự thay đổi (về thời tiết...)