variole

/'veərioul/
Học thuật
Thân thiện
variole

A scientist examines a variole under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ nốt đậu: Trong động vật học, "variole" chỉ một cấu trúc nhỏ, hình nốt hoặc lỗ trên bề mặt, hình dạng giống như nốt đậu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The surface of the fossil was covered in tiny varioles. (Bề mặt hóa thạch được bao phủ bởi những lỗ nốt đậu nhỏ.)
    • Scientists study the pattern of varioles to classify certain rock formations. (Các nhà khoa học nghiên cứu mô hình của các lỗ nốt đậu để phân loại một số thành tạo đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Variolitic texture": Kết cấu variolit, một thuật ngữ trong địa chất mô tả đá núi lửa cấu trúc chứa nhiều "variole".
    • The basalt exhibited a distinct variolitic texture. (Đá bazan thể hiện một kết cấu variolit rõ rệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Variola (n): Tên khoa học của bệnh đậu mùa (một bệnh truyền nhiễm). Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể của "variole".
  • Variolation (n): Phương pháp chủng đậu cổ xưa để phòng bệnh đậu mùa.
Từ đồng nghĩa
  • Pustule (n): Mụn mủ, nốt mụn (trong y học hoặc mô tả tổng quát, không phải thuật ngữ chuyên môn tương đương).
  • Vesicle (n): Túi, bọng nhỏ (trong địa chất hoặc sinh học).
Lưu ý
  • Từ "variole" này một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như địa chất học động vật học. không phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với "variola" (bệnh đậu mùa), mặc dù chung gốc từ.
variole

A scientist examines a variole under a microscope.

danh từ
  1. (động vật học) lỗ nốt đậu (giống như nốt đậu)

Từ gần giống