visage

/'vizidʤ/
Học thuật
Thân thiện
visage

Un enfant dessine un visage avec des crayons de couleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Mặt, khuôn mặt: Chỉ phần trước của đầu người, từ trán đến cằm, nơi các đặc điểm như mắt, mũi, miệng.
    • Bộ mặt, diện mạo: Dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ bản chất, hình ảnh hoặc cách thể hiện ra bên ngoài của một người, một tổ chức hay một sự vật.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa chỉ khuôn mặt:

    • Visage rond (Mặt tròn)
    • Visage ovale (Mặt trái xoan)
    • Un visage connu (Một khuôn mặt quen thuộc)
  • Nghĩa ẩn dụ chỉ bộ mặt, diện mạo:

    • Le vrai visage des Etats-Unis (Bộ mặt thật của Hoa Kỳ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À visage découvert: Một cách công khai, không che giấu, không đeo mặt nạ.

    • Agir à visage découvert. (Hành động một cách công khai.)
  • Faire bon visage à quelqu'un: Đối xử niềm nở, thân thiện với ai đó (có thể không phải xuất phát từ tình cảm thật).

    • Il m'a fait bon visage malgré nos désaccords. (Anh ấy đã niềm nở với tôi bất chấp những bất đồng của chúng tôi.)
  • Homme à deux visages: Người hai mặt, người lật lọng, không trung thực.

    • Méfie-toi de lui, c'est un homme à deux visages. (Hãy coi chừng hắn ta, đómột kẻ hai mặt.)
  • Trouver visage de bois: Đến thăm (nhà ai) nhưng không gặp được chủ nhà (gặp cánh cửa đóng im ỉm).

    • Je suis allé le voir mais j'ai trouvé visage de bois. (Tôi đã đi gặp anh ta nhưng không gặp được.)
Biến thể từ gần giống
  • Visagiste (danh từ): Chuyên viên trang điểm, nhà tạo mẫu khuôn mặt.
  • Dévisager (động từ): Nhìn chằm chằm vào mặt ai, nhìn soi mói.
  • Envisager (động từ): Dự tính, dự kiến, xem xét (một vấn đề).
Từ đồng nghĩa
  • Figure (danh từ giống cái): Khuôn mặt, hình dáng.
  • Face (danh từ giống cái): Mặt, bề mặt (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho đồ vật).
  • Physionomie (danh từ giống cái): Vẻ mặt, diện mạo (nhấn mạnh đến biểu cảm).
Từ trái nghĩa
  • Dos (danh từ giống đực): Lưng, mặt sau.
  • Arrière (danh từ giống đực): Phía sau.
Thành ngữ liên quan
  • Perdre/sauver la face: Mất thể diện/giữ thể diện (mượn từ tiếng Hán, dùng "face" chứ không dùng "visage").
  • Face à face: Mặt đối mặt.
  • C'est écrit sur son visage: Điều đó hiện trên khuôn mặt anh ta/cô ta (dễ dàng nhận thấy).
visage

Un enfant dessine un visage avec des crayons de couleur.

danh từ giống đực
  1. mặt, khuôn mặt
    • Visage rond
      mặt tròn
    • Visage ovale
      mặt trái xoan
    • Un visage connu
      một khuôn mặt quen thuộc
  2. bộ mặt
    • Le vrai visage des Etats-Unis
      bộ mặt thật của Hoa Kỳ
    • à visage découvert
      xem découvert
    • faire bon visage à quelqu'un
      niềm nở với ai
    • homme à deux visages
      người mặt trái, người lật lọng
    • trouver visage de bois
      đến chơi nhà không gặp mặt