vassalage

/'væsəlidʤ/
Học thuật
Thân thiện
vassalage

A medieval peasant works the land under a lord's vassalage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thân phận chư hầu; địa vị của chư hầu: Tình trạng hoặc địa vị của một người (chư hầu) phải phục vụ trung thành với một lãnh chúa mạnh hơn để đổi lấy sự bảo vệ quyền sử dụng đất đai.
    • Nghĩa vụ của chư hầu: Những bổn phận trách nhiệm cụ thể một chư hầu phải thực hiện đối với lãnh chúa của mình.
    • Sự lệ thuộc, tình trạng phụ thuộc: Tình trạng bị kiểm soát hoặc phụ thuộc hoàn toàn vào một thế lực khác, giống như mối quan hệ giữa chư hầu lãnh chúa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small kingdom accepted vassalage under the empire to avoid invasion. (Vương quốc nhỏ chấp nhận thân phận chư hầu dưới đế chế để tránh bị xâm lược.)
    • His family's vassalage to the duke lasted for three generations. (Thân phận chư hầu của gia đình anh ta đối với công tước đã kéo dài ba thế hệ.)
    • The treaty reduced the nation to a state of vassalage. (Hiệp ước đã đẩy quốc gia đó vào tình trạng lệ thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To hold in vassalage": nắm giữ trong tình trạng chư hầu, kiểm soát với tư cách lãnh chúa.

    • The powerful lord held many lesser nobles in vassalage. (Vị lãnh chúa quyền lực nắm giữ nhiều quý tộc nhỏ hơn trong thân phận chư hầu.)
  • "A state of political vassalage": tình trạng lệ thuộc về chính trị.

    • The economic agreement was criticized as creating a new form of vassalage. (Hiệp định kinh tế bị chỉ trích tạo ra một hình thức lệ thuộc mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Vassal (n): chư hầu.

    • The vassal swore an oath of loyalty to his lord. (Người chư hầu thề lời thề trung thành với lãnh chúa của mình.)
  • Liege (n): lãnh chúa tối cao; (adj) quyền nhận sự trung thành của chư hầu.

    • He owed service to his liege lord. (Anh ta nợ nghĩa vụ phục vụ lãnh chúa tối cao của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Serfdom: thân phận nông (nhấn mạnh vào tình trạng gắn với đất đai lao động, thường thấp kém hơn chư hầu).
  • Subjugation: sự khuất phục, sự chinh phục.
  • Fealty: lòng trung thành của chư hầu (thường lời thề).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "vassalage" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • To reduce to vassalage: bắt phải quy phục, đẩy vào thân phận lệ thuộc.
    • The conquering army sought to reduce the entire region to vassalage. (Đội quân chinh phục tìm cách bắt toàn bộ khu vực phải quy phục.)
vassalage

A medieval peasant works the land under a lord's vassalage.

danh từ
  1. thân phận chư hầu; nghĩa vụ của chư hầu
  2. các chư hầu
  3. sự lệ thuộc

Từ đồng nghĩa