fado
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fado: Một thể loại âm nhạc dân gian truyền thống và đặc trưng của Bồ Đào Nha, thường mang sắc thái buồn bã, hoài niệm và đầy cảm xúc. Bài hát thường do một ca sĩ hát kèm theo đàn guitar Bồ Đào Nha.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fado est une musique très émouvante. (Fado là một thể loại âm nhạc rất cảm động.)
- Nous avons écouté du fado dans un petit restaurant de Lisbonne. (Chúng tôi đã nghe fado trong một nhà hàng nhỏ ở Lisbon.)
- Elle chante le fado avec beaucoup d'âme. (Cô ấy hát fado với rất nhiều tâm hồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chanter le fado": hát fado.
- Il a appris à chanter le fado auprès d'un maître. (Anh ấy đã học hát fado từ một bậc thầy.)
"une maison de fado": một quán, một địa điểm chuyên biểu diễn fado.
- Pour une véritable expérience, visitez une maison de fado à Lisbonne. (Để có một trải nghiệm đích thực, hãy ghé thăm một "nhà fado" ở Lisbon.)
Biến thể và từ gần giống
- Fadista (n): Người hát fado, nghệ sĩ fado.
- Amália Rodrigues était une fadista célèbre. (Amália Rodrigues là một nghệ sĩ hát fado nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Chanson traditionnelle portugaise: Bài hát truyền thống Bồ Đào Nha. (Cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác)
- Musique folklorique portugaise: Âm nhạc dân gian Bồ Đào Nha. (Cụm từ mô tả)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "fado" là danh từ)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào với từ "fado")
danh từ giống đực
- dân ca (Bồ Đào Nha)