vaulted

/'vɔ:ltid/
Học thuật
Thân thiện
vaulted

The cathedral's vaulted ceiling rose high above the congregation.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mái vòm, được xây theo kiểu vòm: Mô tả một không gian kiến trúc (như trần nhà, hành lang, hầm mộ) được xây dựng với một hoặc nhiều khối vòm cong, thường bằng đá hoặc gạch.
    • Uốn cong hình vòm: Mô tả hình dạng cong lên như hình vòm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cathedral's vaulted ceiling made the space feel grand and sacred. (Trần nhà mái vòm của nhà thờ khiến không gian trở nên tráng lệ linh thiêng.)
    • We walked through the ancient vaulted passageway under the castle. (Chúng tôi đi qua hành lang hình vòm cổ xưa bên dưới lâu đài.)
    • The horse vaulted over the fence with ease. (Lưu ý: Ở đây 'vaulted' động từ quá khứ của 'vault' - nhảy qua, không phải tính từ 'vaulted'). (Con ngựa nhảy qua hàng rào một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaulted ambitions": Những tham vọng cao vút, vĩ đại (dùng theo nghĩa ẩn dụ, so sánh với độ cao sự hoành tráng của mái vòm).
    • His vaulted ambitions led him to pursue a career in politics. (Những tham vọng cao vời của anh ấy đã dẫn lối cho sự nghiệp chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Vault (danh từ): Hầm, kho chứa (thường an toàn); mái vòm; động tác nhảy qua.
  • Vault (động từ): Nhảy qua (vật cản); xây vòm.
  • Vaulting (danh từ): Hệ thống kết cấu vòm; (tính từ) thể hiện sự nhiệt tình hoặc tham vọng quá mức ( dụ: ).
Từ đồng nghĩa
  • Arched: hình vòm, uốn cong.
  • Domed: mái vòm hình bán cầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'vaulted')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'vaulted')

vaulted

The cathedral's vaulted ceiling rose high above the congregation.

tính từ
  1. uốn vòm, khom

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vaulted"