vaulted

/'vɔ:ltid/
tính từ
  1. uốn vòm, khom

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "vaulted"

vaulted
The cathedral's vaulted ceiling rose high above the congregation.