voluted

/və'lju:tid/
tính từ
  1. cuộn xoắn trôn ốc, xoắn ốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "voluted"

voluted
The antique vase has a beautifully voluted handle.