vedanta

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triết thuyết Vedanta: Một trong sáu hệ thống triết học chính thống của Ấn Độ giáo, bắt nguồn từ phần cuối của kinh Vệ-đà (Veda), đặc biệt các tác phẩm Upanishad. Vedanta tập trung vào bản chất tối hậu của thực tại (Brahman) mối quan hệ giữa linh hồn cá nhân (Atman) với thực tại tối thượng đó.
dụ sử dụng
  • (Vedanta một trong những trường phái triết học Ấn Độ giáo ảnh hưởng nhất.)
  • (Những lời dạy của Vedanta nhấn mạnh sự thống nhất của mọi tồn tại.)
  • (Nhiều giáo viên tâm linh hiện đại dựa nhiều vào Vedanta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Advaita Vedanta": một nhánh quan trọng của Vedanta, chủ trương thuyết bất nhị, cho rằng Atman Brahman một.

    • Advaita Vedanta teaches that the individual self is identical with the ultimate reality. (Advaita Vedanta dạy rằng bản ngã cá nhân đồng nhất với thực tại tối thượng.)
  • "Vishishtadvaita Vedanta": một nhánh khác, chủ trương thuyết bất nhị tính chất đặc thù, cho rằng Atman Brahman vừa đồng nhất vừa khác biệt.

    • Ramanuja was the main proponent of Vishishtadvaita Vedanta. (Ramanuja người đề xướng chính của Vishishtadvaita Vedanta.)
Biến thể từ gần giống
  • Vedantic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Vedanta.
    • The Vedantic tradition has a rich history of commentary and debate. (Truyền thống Vedantic một lịch sử phong phú về chú giải tranh luận.)
  • Vedantist (danh từ): người theo hoặc nghiên cứu Vedanta.
    • Swami Vivekananda was a famous Vedantist. (Swami Vivekananda một Vedantist nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
  • Uttara Mimamsa: tên gọi khác của Vedanta, nghĩa "sự khảo sát sau" (về các văn bản Upanishad), đối lập với Purva Mimamsa (khảo sát trước về nghi lễ Vệ-đà).
Các cụm từ liên quan
  • Vedanta philosophy: triết học Vedanta.
  • Vedanta school: trường phái Vedanta.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Vedanta".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

vedanta
A student reads a book about Vedanta philosophy.