vedist
Định nghĩa
Danh từ: - Học giả về kinh Vệ-đà: "vedist" chỉ một người học thuật hoặc chuyên gia nghiên cứu về kinh Vệ-đà (Vedas), bộ kinh cổ xưa của Ấn Độ giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Vị học giả kinh Vệ-đà nổi tiếng đã dành nhiều thập kỷ để dịch kinh Rigveda.)
- (Là một học giả kinh Vệ-đà, cô ấy đã xuất bản nhiều bài báo về các nghi lễ Vệ-đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to consult a vedist": tham vấn một học giả kinh Vệ-đà.
- The university consulted a vedist to verify the ancient manuscript. (Trường đại học đã tham vấn một học giả kinh Vệ-đà để xác minh bản thảo cổ.)
"vedist scholar": học giả chuyên về kinh Vệ-đà (cụm từ nhấn mạnh).
- The vedist scholar gave a lecture on Vedic cosmology. (Học giả chuyên về kinh Vệ-đà đã có bài giảng về vũ trụ học Vệ-đà.)
Biến thể và từ gần giống
Vedic (adj): thuộc về kinh Vệ-đà hoặc thời kỳ Vệ-đà.
- He studies Vedic literature. (Anh ấy nghiên cứu văn học Vệ-đà.)
Veda (n): kinh Vệ-đà (bộ kinh cổ).
- The Vedas are among the oldest sacred texts. (Kinh Vệ-đà là một trong những văn bản thiêng liêng cổ nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Vedic scholar: học giả Vệ-đà (cụm từ phổ biến hơn).
- Indologist: nhà Ấn Độ học (nghiên cứu văn hóa Ấn Độ, bao gồm cả kinh Vệ-đà).
Các cụm từ liên quan
- Vedic studies: nghiên cứu Vệ-đà.
- He is a specialist in Vedic studies. (Ông ấy là chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu Vệ-đà.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành cao.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "vedist"