veined

/veind/
tính từ
  1. (động vật học); (thực vật học) gân
  2. vân
    • veined wood
      gỗ vân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

veined
The leaf is deeply veined with intricate patterns.