feigned

/feind/
tính từ
  1. giả vờ, giả đò
  2. bịa, bịa đặt
  3. giả, giả mạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "feigned"

feigned
She gave a feigned smile to hide her disappointment.