feigned

/feind/
Học thuật
Thân thiện
feigned

She gave a feigned smile to hide her disappointment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả vờ, giả đò: Chỉ một cảm xúc, thái độ hoặc hành vi không chân thật, được thể hiện ra ngoài một cách chủ ý để đánh lừa người khác.
    • Bịa đặt, không thật: Chỉ một câu chuyện, lý do hoặc thông tin được tạo ra, không dựa trên sự thật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He answered with feigned indifference. (Anh ấy trả lời với vẻ thờ ơ giả vờ.)
    • Her feigned illness did not convince anyone. (Căn bệnh giả vờ của ấy không thuyết phục được ai.)
    • The witness gave a feigned account of the events. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai bịa đặt về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "feigned ignorance": giả vờ không biết.

    • She met the accusations with feigned ignorance. ( ấy đối mặt với những lời buộc tội bằng cách giả vờ không biết.)
  • "feigned interest": sự quan tâm giả tạo.

    • He listened with feigned interest to the long presentation. (Anh ấy lắng nghe bài thuyết trình dài với vẻ quan tâm giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Feign (động từ): giả vờ, giả đò.
    • He did not feign surprise. (Anh ấy không giả vờ ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Pretended: giả vờ.
  • Simulated: giả bộ, mô phỏng.
  • Fake: giả tạo.
  • Fictitious: hư cấu, bịa đặt.
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thật.
  • Sincere: chân thành.
  • Real: thật sự.
feigned

She gave a feigned smile to hide her disappointment.

tính từ
  1. giả vờ, giả đò
  2. bịa, bịa đặt
  3. giả, giả mạo

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "feigned"