feigned
/feind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả vờ, giả đò: Chỉ một cảm xúc, thái độ hoặc hành vi không chân thật, được thể hiện ra ngoài một cách có chủ ý để đánh lừa người khác.
- Bịa đặt, không có thật: Chỉ một câu chuyện, lý do hoặc thông tin được tạo ra, không dựa trên sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He answered with feigned indifference. (Anh ấy trả lời với vẻ thờ ơ giả vờ.)
- Her feigned illness did not convince anyone. (Căn bệnh giả vờ của cô ấy không thuyết phục được ai.)
- The witness gave a feigned account of the events. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai bịa đặt về các sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"feigned ignorance": giả vờ không biết.
- She met the accusations with feigned ignorance. (Cô ấy đối mặt với những lời buộc tội bằng cách giả vờ không biết.)
"feigned interest": sự quan tâm giả tạo.
- He listened with feigned interest to the long presentation. (Anh ấy lắng nghe bài thuyết trình dài với vẻ quan tâm giả tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Feign (động từ): giả vờ, giả đò.
- He did not feign surprise. (Anh ấy không giả vờ ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Pretended: giả vờ.
- Simulated: giả bộ, mô phỏng.
- Fake: giả tạo.
- Fictitious: hư cấu, bịa đặt.
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân thật.
- Sincere: chân thành.
- Real: thật sự.
tính từ
- giả vờ, giả đò
- bịa, bịa đặt
- giả, giả mạo