vend

/vend/
Học thuật
Thân thiện
vend

A street vendor vends colorful scarves from a small cart.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bán (hàng hóa, đặc biệt hàng nhỏ lẻ): "vend" chủ yếu dùng để chỉ hành động bán hàng, thường những món đồ nhỏ, lặt vặt, hoặc bán hàng rong, bán tự động.
    • (Văn chương, trang trọng) Công bố, phát tán (ý kiến, quan điểm): Trong ngữ cảnh văn chương hoặc trang trọng, "vend" có thể mang nghĩa bóng phổ biến, phát tán một cách công khai.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa bán hàng):
    • He vends souvenirs to tourists near the old quarter. (Anh ấy bán đồ lưu niệm cho khách du lịch gần khu phố cổ.)
    • This machine vends coffee and snacks. (Cái máy này bán cà phê đồ ăn nhẹ.)
  • Động từ (Nghĩa công bố):
    • The politician was accused of vending false promises. (Chính trị gia đó bị cáo buộc công bố những lời hứa hão huyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vend one's wares": bán hàng hóa của mình (cụm từ cố định, thường dùng trong văn chương hoặc mô tả).
    • Street vendors vend their wares on every corner. (Những người bán hàng rong bán hàng hóa của họmọi ngã .)
  • Dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc cổ: Từ này thường xuất hiện trong văn bản pháp hoặc văn phong trang trọng, cổ điển để chỉ việc bán hàng.
Biến thể từ liên quan
  • Vendor (Danh từ): người bán, nhà cung cấp.
    • A street vendor (Người bán hàng rong).
    • A software vendor (Nhà cung cấp phần mềm).
  • Vending machine (Danh từ): máy bán hàng tự động.
    • I bought a drink from the vending machine. (Tôi mua một lon nước từ máy bán hàng tự động.)
  • Vendible (Tính từ): có thể bán được.
Từ đồng nghĩa
  • Sell: bán (từ thông dụng tổng quát nhất).
  • Peddle: bán rong, rao bán (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
  • Hawk: rao bán, rao hàng rong.
  • Retail: bán lẻ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "vend" không các phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ này hoặc các từ đồng nghĩa khác.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vend" một cách riêng biệt.)

vend

A street vendor vends colorful scarves from a small cart.

ngoại động từ
  1. (pháp ) bán (những hàng lặt vặt)
    • to vend small wares
      bán những hàng vặt
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công bố
    • to vend one's opinions
      công bố ý kiến của mình