veinous
/'veinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) tĩnh mạch: Mô tả đặc điểm liên quan đến hoặc có tính chất của tĩnh mạch.
- Nổi gân, có nhiều gân: Mô tả bề mặt (thường là da hoặc lá cây) có nhiều đường gân lộ rõ, giống như hình dạng của các tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon carefully studied the veinous structure before the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận nghiên cứu cấu trúc tĩnh mạch trước ca mổ.)
- His hands became veinous after years of hard manual labor. (Đôi tay của ông ấy trở nên nổi gân sau nhiều năm lao động chân tay vất vả.)
- The leaf has a beautiful veinous pattern. (Chiếc lá có một đường vân nổi gân rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "veinous blood": máu tĩnh mạch (máu nghèo oxy trở về tim).
- Veinous blood is darker in color than arterial blood. (Máu tĩnh mạch có màu sẫm hơn máu động mạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Vein (danh từ): tĩnh mạch, đường gân, vân (lá cây, đá).
- Venous (tính từ): (thuộc) tĩnh mạch. (Lưu ý: "Venous" là từ phổ biến hơn trong y học so với "veinous").
- Veined (tính từ): có vân, có gân.
Từ đồng nghĩa
- Vascular (thuộc mạch máu): Có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả động mạch và tĩnh mạch.
- Gnarled (chằng chịt, xù xì): Thường dùng để mô tả bàn tay, cành cây có gân nổi lên, nhưng nhấn mạnh sự xù xì hơn là cấu trúc gân/mạch.
tính từ
- (thuộc) tĩnh mạch
- veinous bloodmáu tĩnh mạch
- nổi gân