venous
/'vi:nəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tĩnh mạch: Mô tả những gì liên quan đến hoặc nằm trong các tĩnh mạch, là các mạch máu đưa máu trở về tim.
- Có nhiều tĩnh mạch: Mô tả một cấu trúc có chứa nhiều tĩnh mạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The doctor examined the patient's venous system. (Bác sĩ kiểm tra hệ tĩnh mạch của bệnh nhân.)
- Venous blood is darker in color because it carries less oxygen. (Máu tĩnh mạch có màu sẫm hơn vì mang ít oxy hơn.)
- A venous ulcer can be difficult to heal. (Một vết loét tĩnh mạch có thể khó lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Venous return": sự trở về của máu qua các tĩnh mạch về tim.
- Exercise improves venous return to the heart. (Tập thể dục cải thiện sự trở về của máu tĩnh mạch về tim.)
"Venous insufficiency": tình trạng suy giảm chức năng của các tĩnh mạch, thường ở chân, khiến máu khó trở về tim.
- Swelling in the ankles can be a sign of chronic venous insufficiency. (Sưng mắt cá chân có thể là dấu hiệu của suy tĩnh mạch mạn tính.)
Biến thể và từ gần giống
Intravenous (adj): (thuộc) trong tĩnh mạch, tiêm vào tĩnh mạch.
- The patient received intravenous fluids. (Bệnh nhân được truyền dịch qua đường tĩnh mạch.)
Phlebo- (tiền tố): tiền tố có nghĩa liên quan đến tĩnh mạch, dùng trong các thuật ngữ y khoa (ví dụ: phlebology - khoa nghiên cứu về tĩnh mạch).
Từ đồng nghĩa
- Phlebitic (adj): (thuộc) viêm tĩnh mạch. (Lưu ý: Từ này cụ thể hơn, thường chỉ tình trạng viêm.)
- Venose (adj): có nhiều tĩnh mạch. (Từ ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với nghĩa thứ hai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến cho tính từ 'venous'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'venous'.
tính từ
- (thuộc) tĩnh mạch
- venous systemhệ tĩnh mạch
- (như) venose