vinous

/'vainəs/
tính từ
  1. màu đỏ rượu vang
  2. mùi vị rượu vang
  3. được mùa rượu vang
    • vinous year
      năm được mùa rượu vang
  4. từ rượu vang ra

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

vinous
The sommelier described the cheese's flavor as having a distinct vinous quality.