vinous

/'vainəs/
Học thuật
Thân thiện
vinous

The sommelier described the cheese's flavor as having a distinct vinous quality.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu đỏ rượu vang: Mô tả một màu đỏ sẫm, ấm áp, giống như màu của rượu vang đỏ.
    • mùi vị rượu vang: Mô tả hương thơm hoặc hương vị đặc trưng của rượu vang.
    • Liên quan đến rượu vang: Thuộc về hoặc đặc tính của rượu vang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The curtains had a deep, vinous hue that made the room feel cozy. (Tấm rèm một sắc đỏ rượu vang sẫm khiến căn phòng trở nên ấm cúng.)
    • The sauce had a rich, vinous aroma from the red wine reduction. (Nước sốt hương thơm đậm đà của rượu vang từ việc đỏ rượu vang đỏ.)
    • He is known for his vinous expertise, having studied wines for decades. (Ông ấy nổi tiếng với chuyên môn về rượu vang, đã nghiên cứu rượu trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vinous character": Đặc tính rượu vang (thường dùng trong nếm rượu để mô tả hương vị hoặc mùi thơm giống rượu vang).

    • The tea had a surprising vinous character, with notes of dark berries. (Trà một đặc tính rượu vang đáng ngạc nhiên, với hương vị của quả mọng sẫm màu.)
  • "Vinous fermentation": Quá trình lên men rượu (quá trình chuyển hóa đường thành rượu CO2, nhưng thuật ngữ chính xác hơn "alcoholic fermentation").

    • The vinous fermentation process is crucial for producing wine. (Quá trình lên men rượu rất quan trọng để sản xuất rượu vang.)
Biến thể từ gần giống
  • Viniculture (n): Ngành trồng nho sản xuất rượu vang.

    • The region is famous for its advanced viticulture and viniculture. (Vùng này nổi tiếng với ngành trồng nho sản xuất rượu vang tiên tiến.)
  • Vinaceous (adj): màu đỏ rượu vang (từ đồng nghĩa chuyên ngành, ít phổ biến hơn).

    • The bird had beautiful vinaceous plumage. (Chú chim bộ lông màu đỏ rượu vang tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Wine-like: Giống rượu vang (về mùi hoặc vị).
  • Vintage (khi dùng như tính từ): phẩm chất đặc biệt của một năm sản xuất rượu vang tốt (nghĩa khác biệt nhưng liên quan trong ngữ cảnh rượu vang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "vinous").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vinous").

vinous

The sommelier described the cheese's flavor as having a distinct vinous quality.

tính từ
  1. màu đỏ rượu vang
  2. mùi vị rượu vang
  3. được mùa rượu vang
    • vinous year
      năm được mùa rượu vang
  4. từ rượu vang ra

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống