velocity

/vi'lɔsiti/
danh từ
  1. tốc độ, tốc lực
    • initial velocity
      tốc độ ban đầu
    • muzzle velocity
      tốc độ ban đầu (của đạn...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "velocity"

velocity
The car's velocity is constant as it travels down the straight highway.