vendangeoir

Học thuật
Thân thiện
vendangeoir

Le vendangeoir est rempli de raisins fraîchement cueillis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giỏ hái nho, gùi hái nho: Một loại giỏ hoặc gùi đan bằng liễu gai hoặc các vật liệu tương tự, được sử dụng trong quá trình thu hoạch nho để đựng những chùm nho vừa hái được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vendangeoir est un panier traditionnel utilisé pendant les vendanges. (Vendangeoirmột chiếc giỏ truyền thống được sử dụng trong mùa thu hoạch nho.)
    • Les vendangeurs portaient des vendangeoirs pleins de raisins. (Những người hái nho mang theo những chiếc gùi đầy nho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống, đặc biệt là ở các vùng trồng nho của Pháp. gợi lên hình ảnh của một phương pháp thu hoạch thủ công, trước khi sự cơ giới hóa.
Biến thể từ gần giống
  • Vendange (n.f): Mùa thu hoạch nho; hành động thu hoạch nho.
  • Vendangeur/vendangeuse (n): Người hái nho (nam/nữ).
  • Panier (n.m): Giỏ, rổ (từ tổng quát hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Hotte à vendanges: Gùi hái nho.
  • Panier à vendanges: Giỏ hái nho.
vendangeoir

Le vendangeoir est rempli de raisins fraîchement cueillis.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) giỏ hái nho, gùi hái nho

Từ gần giống