vendanger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Hái (nho): Hành động thu hoạch quả nho từ cây nho.
  2. Nội động từ:
    • Hái nho: Hành động tham gia vào việc thu hoạch nho, thường trong một vụ mùa.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les viticulteurs vont vendanger leurs vignes la semaine prochaine. (Những người trồng nho sẽ hái nho từ những vườn nho của họ vào tuần tới.)
    • Il faut vendanger ces grappes avant la pluie. (Phải hái những chùm nho này trước khi trời mưa.)
  • Nội động từ:
    • Toute la famille est partie vendanger en Bourgogne. (Cả gia đình đã đi hái nhovùng Bourgogne.)
    • On vendange généralement en automne. (Người ta thường hái nho vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en train de vendanger": Đang trong quá trình hái nho.
    • Ils sont en train de vendanger depuis l'aube. (Họ đang hái nho từ lúc bình minh.)
  • "Aller vendanger": Đi hái nho (thường với nghĩa tham gia mùa vụ thu hoạch).
    • Chaque année, des saisonniers vont vendanger dans le sud. (Hàng năm, những lao động thời vụ đi hái nhomiền nam.)
Biến thể từ gần giống
  • Vendange (danh từ giống cái): Vụ hái nho, mùa thu hoạch nho.
    • La vendange a été bonne cette année. (Vụ hái nho năm nay thật tốt.)
  • Vendangeur/vendangeuse (danh từ): Người hái nho (nam/nữ).
    • Les vendangeurs travaillent dur. (Những người hái nho làm việc rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
  • Récolter (le raisin): Thu hoạch (nho). (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại cây trồng khác.)
  • Cueillir (le raisin): Hái, bẻ (nho). (Nhấn mạnh hành động hái bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
  • Être fait comme les vendanges: (Thành ngữ) Bị đánh đập, xửthô bạo. (Nghĩa đen: bị xử như trong mùa hái nho - ám chỉ sự vội vã, thô ráp).
    • Après la dispute, il était fait comme les vendanges. (Sau trận cãi nhau, anh ta bị đánh cho tơi bời.)
ngoại động từ
  1. hái (nho)
    • Vendanger une vigne
      hái một ruộng nho
nội động từ
  1. hái nho
    • Vendanger de bonne heure
      hái nho sớm

Từ gần giống

Từ chứa "vendanger"