vendanger

ngoại động từ
  1. hái (nho)
    • Vendanger une vigne
      hái một ruộng nho
nội động từ
  1. hái nho
    • Vendanger de bonne heure
      hái nho sớm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "vendanger"