vendanger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hái (nho): Hành động thu hoạch quả nho từ cây nho.
- Nội động từ:
- Hái nho: Hành động tham gia vào việc thu hoạch nho, thường trong một vụ mùa.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les viticulteurs vont vendanger leurs vignes la semaine prochaine. (Những người trồng nho sẽ hái nho từ những vườn nho của họ vào tuần tới.)
- Il faut vendanger ces grappes avant la pluie. (Phải hái những chùm nho này trước khi trời mưa.)
- Nội động từ:
- Toute la famille est partie vendanger en Bourgogne. (Cả gia đình đã đi hái nho ở vùng Bourgogne.)
- On vendange généralement en automne. (Người ta thường hái nho vào mùa thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en train de vendanger": Đang trong quá trình hái nho.
- Ils sont en train de vendanger depuis l'aube. (Họ đang hái nho từ lúc bình minh.)
- "Aller vendanger": Đi hái nho (thường với nghĩa tham gia mùa vụ thu hoạch).
- Chaque année, des saisonniers vont vendanger dans le sud. (Hàng năm, những lao động thời vụ đi hái nho ở miền nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Vendange (danh từ giống cái): Vụ hái nho, mùa thu hoạch nho.
- La vendange a été bonne cette année. (Vụ hái nho năm nay thật tốt.)
- Vendangeur/vendangeuse (danh từ): Người hái nho (nam/nữ).
- Les vendangeurs travaillent dur. (Những người hái nho làm việc rất vất vả.)
Từ đồng nghĩa
- Récolter (le raisin): Thu hoạch (nho). (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho nhiều loại cây trồng khác.)
- Cueillir (le raisin): Hái, bẻ (nho). (Nhấn mạnh hành động hái bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
- Être fait comme les vendanges: (Thành ngữ) Bị đánh đập, xử lý thô bạo. (Nghĩa đen: bị xử như trong mùa hái nho - ám chỉ sự vội vã, thô ráp).
- Après la dispute, il était fait comme les vendanges. (Sau trận cãi nhau, anh ta bị đánh cho tơi bời.)
ngoại động từ
- hái (nho)
- Vendanger une vignehái một ruộng nho
nội động từ
- hái nho
- Vendanger de bonne heurehái nho sớm