ventage

/'ventidʤ/
Học thuật
Thân thiện
ventage

A musician covers and uncovers the ventage holes on a wooden flute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lỗ thủng; lỗ thông hơi: Một lỗ nhỏ hoặc khe hở cho phép không khí hoặc chất lỏng đi vào hoặc thoát ra.
    • (Âm nhạc) Lỗ sáo: Một trong các lỗ trên một nhạc cụ hơi (như sáo, kèn) người chơi dùng ngón tay bịt hoặc mở để thay đổi cao độ của âm thanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pot has several ventages in the lid to allow steam to escape. (Cái nồi vài lỗ thông hơi trên nắp để hơi nước thoát ra.)
    • The musician covered the ventage to produce a lower note. (Nhạc công bịt lỗ sáo để tạo ra một nốt trầm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To stop a ventage": Bịt một lỗ sáo (trên nhạc cụ).
    • The quality of the sound depends on how precisely you stop the ventage. (Chất lượng âm thanh phụ thuộc vào việc bạn bịt lỗ sáo chính xác đến mức nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Vent (n): Lỗ thông hơi, ống thông gió (nghĩa rộng phổ biến hơn).
    • The room's air vent was blocked. (Lỗ thông gió của phòng đã bị tắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Aperture: Lỗ hổng, khe hở.
  • Orifice: Lỗ mở, lỗ thông.
  • Finger hole: Lỗ bấm (dùng cho nhạc cụ, nghĩa chuyên môn).
ventage

A musician covers and uncovers the ventage holes on a wooden flute.

danh từ
  1. lỗ thủng; lỗ thông hơi
  2. (âm nhạc) lỗ sáo

Từ gần giống